Chi tiết tin - Quảng Bình
Giá giống cây trồng, thuốc thú y, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 10 năm 2015 trên địa bàn tỉnh
GIÁ GIỐNG CÂY TRỒNG, THUỐC THÚ Y, PHÂN BÓN HOÁ HỌC, THUỐC BVTV THÁNG 10 NĂM 2015 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH
1. GiỐNG CÂY TRỒNG:
| STT | Giống | Tên giống | ĐVT |
Giá tiền (đồng) |
| 1 | Lúa | KD18, DV108, SV47, IR504.04 | kg | 14.500 |
| HT1, SV46, SV5 | kg | 15.000 | ||
| PC6, Nếp IR352, Nếp SVN1 | kg | 16.500 | ||
| SV181 | kg | 21.000 | ||
| 2 | Ngô lai | LVN10 | kg | 45.000 |
| CP888 | kg | 82.000 | ||
| CP989 | kg | 74.000 | ||
| DK9901 | kg | 135.000 | ||
| NK6326 | kg | 125.000 | ||
| Ngô nếp | MX4 | kg | 54.000 | |
| HN88 | kg | 295.000 | ||
| 3 | Đậu xanh | ĐX208 | kg | 60.000 |
| 4 | Lạc | Lạc L14 | kg | 38.000 |
| Lạc L23, SVL1 | kg | 40.000 |
2. CÁC LOẠI VẮC-XIN:
| STT | Loại thuốc | ĐVT | Giá tiền (đồng) |
| 1 | VX LMLM typ O | liều | 14.175 |
| 2 | VX LMLM 3 typ | liều | 29.400 |
| 3 | VX THT trâu bò | liều | 5.250 |
| 4 | VX Tai xanh lợn | liều | 33.000 |
| 5 | VX Dịch tả lợn | liều | 3.600 |
| 6 | VX THT lợn | liều | 3.600 |
| 7 | VX Tam liên | liều | 5.500 |
| 8 | VX Newcastle | liều | 400 |
| 9 | VX Gumboro | liều | 315 |
| 10 | VX Đậu gà | liều | 315 |
| 11 | VX Cúm gia cầm | liều | 357 |
| 12 | VX Dịch tả vịt | liều | 173 |
| 13 | VX Dại chó | liều | 1.100 |
| 14 | VX Lasota | liều | 315 |
3. CÁC LOẠI KHÁNG SINH THÚ Y:
| STT | Loại thuốc | ĐVT | Giá tiền (đồng) |
| 1 | Oxytetracyclin 0,5g/lọ | lọ | 4.000 |
| 2 | Ampicillin | lọ | 2.800 |
| 3 | Tylosin ống 5ml | lọ | 1.800 |
| 4 | Enrofloxacin 500 viên/lọ | lọ | 2.300 |
| 5 | Fe Detran 20ml | lọ | 10.800 |
| 6 | Colistin | lọ | 6.000 |
| 7 | Streptomycin 1g | lọ | 2.300 |
| 8 | Anagin 100ml | lọ | 24.000 |
| 9 | Glucoza 500g | lọ | 13.000 |
4. CÁC LOẠI HOÁ CHẤT THÚ Y:
| STT | Loại thuốc | ĐVT | Giá tiền (đồng) |
| 1 | Bencocid | lít | 151.200 |
| 2 | Han Iodin | lít | 134.400 |
5. PHÂN BÓN HOÁ HỌC:
| STT | Loại thuốc | ĐVT | Giá tiền (đồng) |
| 1 | Đạm urêa Phú Mỹ | kg | 8.500 |
| 2 | Đạm urêa Hà Bắc | kg | 8.300 |
| 3 | Supe lân Lâm Thao | kg | 3.500 |
| 4 | Supe lân Long Thành | kg | 3.200 |
| 5 | Lân nung chảy Ninh Bình | kg | 3.100 |
| 6 | Kaly clorua | kg | 8.200 |
| 7 | NPK 16.16.8 Việt Nhật | kg | 10.700 |
| 8 | NPK 5.12.3 Ninh Bình | kg | 4.500 |
| 9 | NPK 5.10.3 Lâm Thao | kg | 4.800 |
| 10 | NPK 5.10.3 Long Thành | kg | 4.600 |
6. THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT:
| STT | Nhóm thuốc | Tên thuốc | ĐVT ( ml, gam ) | Giá tiền (đồng) |
| 1 | Thuốc trừ cỏ | Niphosate 480 SL | 1000 ml | 80.000 |
| Glyphoxin 480 SL | 1000 ml | 85.000 | ||
| 2 | Nhóm thuốc trừ sâu | Dylan 2EC | 20ml | 10.000 |
| Clever 150SC | 6ml | 12.000 | ||
| Angun 5WG | 10gr | 5.000 | ||
| Acmada 50EC | 20ml | 8.000 | ||
| 3 | Nhóm thuốc trừ bệnh | Cavil 50SC | 10ml | 10.000 |
| Valydamycin 5SL | 100ml | 5.000 | ||
| Score 250 EC | 10ml | 14.000 | ||
| Ridomil 68WP | 100g | 45.000 | ||
| Alvil 5SC | 20ml | 7.000 | ||
| 4 | Nhóm thuốc diệt chuột | Biorat | Kg | 80.000 |
| Rat- K 2%D | Gói 10g | 5.500 |
Nguồn: Trung tâm Khuyến nông - Khuyến ngư (Sở Nông nghiệp & PTNT)
Các tin khác
- Giá giống cây trồng, thuốc thú y, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 9 năm 2015 trên địa bàn tỉnh (22/10/2015)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 03/2015 trên địa bàn tỉnh (25/04/2015)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 01/2015 trên địa bàn tỉnh (25/02/2015)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 11/2014 trên địa bàn tỉnh (25/12/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 10/2014 (27/11/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 9 năm 2014 trên địa bàn tỉnh (21/10/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 8 năm 2014 trên địa bàn tỉnh (27/09/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 7 năm 2014 trên địa bàn tỉnh (10/09/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 6 năm 2014 trên địa bàn tỉnh (10/09/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 5 năm 2014 trên địa bàn tỉnh (10/09/2014)







