Chi tiết bài viết

Giá vật liệu xây dựng tháng 5 năm 2014 trên địa bàn tỉnh

9:41, Thứ Tư, 10-9-2014

STT Loại vật liệu ĐVT

Giá gốc (đồng)

Ghi chú
I Xi măng      
1 Xi măng bao PCB40 Cosevco Sông Gianh kg 1.537 Tại Đồng Hới và TT các huyện, thị xã
2 Xi măng rời PCB40 Cosevco Sông Gianh kg 1.401 - nt -
3 Xi măng bao PCB30 Hải Vân kg 1.150 - nt -
4 Xi măng bao PCB40 Hải Vân kg 1.205 - nt -
II Cát xây dựng      
5 Cát vàng xây dựng m3 100.000 Tại Mỹ Thủy - Lệ Thủy
6 Cát vàng xây dựng m3 100.000 Tại Lương Ninh - Quảng Ninh
7 Cát vàng xây dựng m3 100.000 Mỏ Hoàng Gia - xã Tiến Hóa
8 Cát vàng xây dựng m3 55.000 Mỏ Hà Su - xã Hưng Trạch
III Đá xây dựng      
9 Đá dăm 0,5x1 m3 170.000 Tại mỏ Lèn Áng - Quảng Ninh
10 Đá dăm 1x2 m3 185.000 - nt -
11 Đá dăm 2x4 m3 170.000 - nt -
12 Đá dăm 4x6 m3 160.000 - nt -
13 Đá hộc xanh m3 120.000 - nt -
14 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 1 m3 150.000 - nt -
15 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 2 m3 140.000 - nt -
16 Đá dăm 1x2 m3 155.000 Tại Nhà máy XM Áng Sơn - Vạn Ninh
17 Đá dăm 2x4 m3 109.000 - nt -
18 Đá dăm 4x6 m3 109.000 - nt -
19 Đá hộc xanh m3 91.000 - nt -
20 Đá dăm 0,5x1 m3 170.000 Tại Lèn Sầm – Lệ Thủy
21 Đá dăm 1x2 m3 180.000 - nt -
22 Đá dăm 2x4 m3 160.000 - nt -
23 Đá dăm 4x6 m3 150.000 - nt -
24 Đá hộc xanh m3 110.000 - nt -
25 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 1 m3 150.000 - nt -
26 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 2 m3 140.000 - nt -
27 Đá dăm 1x2 m3 180.000 Tại Lèn Bạc - Lệ Thủy (Cty CPSXVL & XDCT 405)
28 Đá dăm 2x4 m3 136.000 - nt -
29 Đá dăm 4x6 m3 130.000 - nt -
30 Đá đường tàu m3 160.000 - nt -
31 Đá dăm 6x8 m3 109.000 - nt -
32 Đá hộc xanh m3 95.000 - nt -
33 Đá dăm 1x2 m3 182.000 Tại Lèn Bạc - Lệ Thủy (Cty CPĐTPT Cosevco)
34 Đá dăm 2x4 m3 136.000 - nt -
35 Đá dăm 4x6 m3 109.000 - nt -
36 Đá hộc xanh m3 77.000 - nt -
37 Đá dăm 1x2 m3 163.000 Tại Km7+500 Đường 10 xã Ngân Thủy
38 Đá dăm 2x4 m3 118.000 - nt -
39 Đá dăm 4x6 m3 109.000 - nt -
40 Đá hộc xanh m3 82.000 - nt -
41 Đá dăm 1x2 m3 175.000 Tại mỏ Lèn Con - Quảng Ninh
42 Đá dăm 2x4 m3 140.000 - nt -
43 Đá dăm 4x6 m3 125.000 - nt -
44 Đá hộc xanh m3 100.000 - nt -
45 Đá dăm 1x2 m3 170.000 Tại Khe Ngang - Quảng Ninh
46 Đá dăm 2x4 m3 135.000 - nt -
47 Đá dăm 4x6 m3 120.000 - nt -
48 Đá hộc xanh m3 95.000 - nt -
49 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Khe Giữa - xã Ngân Thủy
50 Đá dăm 2x4 m3 135.000 - nt -
51 Đá dăm 4x6 m3 125.000 - nt -
52 Đá hộc xanh m3 85.000 - nt -
53 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Phúc Trạch - Bố Trạch
54 Đá dăm 2x4 m3 150.000 - nt -
55 Đá dăm 4x6 m3 145.000 - nt -
56 Đá hộc xanh m3 90.000 - nt -
57 Đá Base A (cấp phối đá dăm loại 1) m3 140.000 - nt -
58 Đá Base B (cấp phối đá dăm loại 2) m3 130.000 - nt -
59 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Phú Định - Bố Trạch
60 Đá dăm 2x4 m3 150.000 - nt -
61 Đá hộc xanh m3 90.000 - nt -
62 Đá Base A (cấp phối đá dăm loại 1) m3 140.000 - nt -
63 Đá dăm 1x2 m3 185.000 Tại Tiến Hóa - Tuyên Hóa
64 Đá dăm 2x4 m3 175.000 - nt -
65 Đá dăm 4x6 m3 155.000 - nt -
66 Đá hộc xanh TC m3 115.000 - nt -
67 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 1 m3 155.000 - nt -
68 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 2 m3 145.000 - nt -
69 Đá 0x0.5 m3 140.000 Tại mỏ Thanh Thủy - Tiến Hóa
70 Đá 0.5x1 m3 142.000 - nt -
71 Đá dăm 0.5x1 m3 140.000 Tại mỏ Lèn Cụt Tai xã Quảng Tiên - Q.Trạch
72 Đá dăm 1x2 m3 182.000 - nt -
73 Đá dăm 2x4 m3 165.000 - nt -
74 Đá dăm 4x6 m3 150.000 - nt -
75 Đá hộc xanh TC m3 110.000 - nt -
76 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 1 m3 150.000 - nt -
77 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 2 m3 140.000 - nt -
78 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Thuận Hóa - Tuyên Hóa
79 Đá dăm 2x4 m3 140.000 - nt -
80 Đá dăm 4x6 m3 130.000 - nt -
81 Đá hộc xanh TC m3 85.000 - nt -
82 Đá dăm 1x2 m3 163.000 Tại Hương Hóa - Tuyên Hóa
83 Đá dăm 2x4 m3 127.000 - nt -
84 Đá dăm 4x6 m3 120.000 - nt -
85 Đá hộc xanh TC m3 82.000 - nt -
86 Đá dăm 1x2 m3 150.000 Tại Đồng Hóa - Tuyên Hóa
87 Đá dăm 2x4 m3 142.000 - nt -
88 Đá dăm 4x6 m3 131.000 - nt -
89 Đá hộc xanh TC m3 90.000 - nt -
90 Đá hộc xanh (bốc tay) m3 120.000 Tại Yên Hóa - Minh Hóa
IV Gạch xây dựng      
91 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10,5x22) loại A viên 1.045,45 Tại Công ty 1-5
92 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5x22) loại A viên 1.500,00 - nt -
93 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) loại A viên 2.272,73 - nt -
94 Gạch tuynel 6 lỗ ½ (10,5x15x22) loại A viên 1.454,55 - nt -
95 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.909,09 - nt -
96 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) loại A2 viên 1.909,09 - nt -
97 Gạch tuynel 6 lỗ ½ (10,5x15x22) loại B viên 1.090,91 - nt -
98 Gạch đặc tuynel loại A loại B viên 1.636,36 - nt -
99 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10x22) viên 1.045,45 Tại Cầu 4 - Đồng Hới
100 Gạch tuynel 4 lỗ (10x10x21) viên 1.500,00 - nt -
101 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x21) viên 2.272,73 - nt -
102 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.909,09 - nt -
103 Gạch tuynel 2 lỗ A1 (6,5x10x22) viên 909 Tại Phú Thủy - Lệ Thủy
104 Gạch tuynel 6 lỗ A1 (10,5x15x21) viên 2.000 - nt -
105 Gạch tuynel 6 lỗ 1/2 A1 (10,5x15x22) viên 1.272 - nt -
106 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.727 - nt -
107 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10x22) viên 909 Tại Thọ Lộc - Bố Trạch
108 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5x22) viên 1.455 - nt -
109 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) viên 1.909 - nt -
110 Gạch tuynel 6 lỗ 1/2 (10,5x15x22) viên 1.363,6 - nt -
111 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.455 - nt -
112 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10,5x22) viên 909 Tại Quảng Xuân - Quảng Trạch
113 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5,22) viên 1.409 - nt -
114 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) viên 2.000 - nt -
115 Gạch tuynel 6 lỗ 1/2 (10,5x15x22) viên 1.273 - nt -
116 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.409 - nt -
117 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10,5x22) viên 1.000 Tại Lê Hóa - Tuyên Hóa
118 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5x22) viên 1.640 - nt -
119 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) viên 2.140 - nt -
120 Gạch tuynel 6 lỗ 1/2 (10,5x15x22) viên 1.640 - nt -
121 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.640 - nt -
122 Gạch 6 lỗ không nung (95x130x200) viên 2.200 Tại Đồng Hới và TT các huyện, thị xã
123 Gạch lát Terrazzo không nung (300x300) m2 85.000 - nt -
124 Gạch lát Terrazzo không nung (400x400) m2 88.000 - nt -
125 Gạch đặc không nung (60x105x220) viên 1.181,8 Tại Quảng Xuân, Quảng Trạch
126 Gạch 2 vách 3 lỗ (190x150x300) m2 5.181,8 - nt -
127 Gạch 3 vách 4 lỗ (190x200x400) m2 7.727,2 - nt -
V Gạch, ốp lát      
V.1 Gạch men Cosevco     Tại Đồng Hới và TT các huyện, thị xã
128 Loại A1 KT 40x40cm nhóm I: T478, T464, T470, D481, D491, D01, D11, D12, D21, D24, D25, D28 m2 68.000 - nt -
129 Loại A KT 40x40cm nhóm I: T478, T464, T470, D481, D491, D01, D11, D12, D21, D24, D25, D28 m2 65.000 - nt -
130 Loại B KT 40x40cm nhóm I: T478, T464, T470, D481, D491, D01, D11, D12, D21, D24, D25, D28 m2 61.000 - nt -
131 Loại A1 KT 40x40cm nhóm II: T490, T472, D18, D19, D20, D22, D23, D26, D27, D32, D09 m2 70.000 - nt -
132 Loại A KT 40x40 cm nhóm II: T490, T472, D18, D19, D20, D22, D23, D26, D27, D32, D09 m2 67.000 - nt -
133 Loại B KT 40x40cm nhóm II: T490, T472, D18, D19, D20, D22, D23, D26, D27, D32, D09 m2 61.000 - nt -
134 Loại A1 KT 40x40cm nhóm III: D29, D30, D31 m2 72.000 - nt -
135 Loại A KT 40x40cm nhóm III: D29, D30, D31 m2 69.000 - nt -
136 Loại B KT 40x40cm nhóm III: D29, D30, D31 m2 61.000 - nt -
137 Loại A1 màu đỏ boóc đô KT 40x40cm: D08 m2 92.000 - nt -
138 Loại A màu đỏ boóc đô KT 40x40cm: D08 m2 89.000 - nt -
139 Loại B màu đỏ boóc đô KT 40x40cm: D08 m2 85.000 - nt -
140 Gạch lát sân vườn loại A1: S01, S02, S04, S06, S07, S08, S09 m2 82.000 - nt -
141 Gạch lát sân vườn loại A: S01, S02, S04, S06, S07, S08, S09 m2 79.000 - nt -
142 Gạch lát sân vườn loại B: S01, S02, S04, S06, S07, S08, S09 m2 75.000 - nt -
143 Gạch lát sân vườn loại A1: S05 m2 62.000 - nt -
144 Gạch lát sân vườn loại A: S05 m2 59.000 - nt -
145 Loại A1 KT 50x50cm nhóm màu thường: D517, D518, D519, D520, D521, D522, D523 m2 84.000 - nt -
146 Loại A KT 50x50cm nhóm màu thường: D517, D518, D519, D520, D521, D522, D523 m2 78.000 - nt -
147 Loại B KT 50x50cm nhóm màu thường: D517, D518, D519, D520, D521, D522, D523 m2 65.000 - nt -
148 Loại A1 KT 50x50cm nhóm vân gỗ: D524, D525, D526 m2 87.000 - nt -
149 Loại A KT 50x50cm nhóm vân gỗ: D524, D525, D526 m2 81.000 - nt -
150 Loại B KT 50x50cm nhóm vân gỗ: D524, D525, D526 m2 65.000 - nt -
V.2 Gạch lát Viglacera     Tại Đồng Hới và TT các huyện, thị xã
151 Gạch lát Ceramic Viglacera 500x500 (Loại G501 … G508;H502; M503 … M506; M509 … M512; V504 … V507; V514 … V522) m2 114.500 - nt -
152 Gạch lát Ceramic Viglacera 500x500 (Loại V523, V525 … V528; M507) m2 120.000 - nt -
153 Gạch lát Ceramic Viglacera 400x400 (Loại G402, 403,407; H401,402,404,406,416; M405, 406,414…417; V401…406;V408,409) m2 90.000 - nt -
154 Gạch lát Ceramic Viglacera 400x400 (Loại M423, 424) m2 93.600 - nt -
155 Gạch lát Ceramic Viglacera 400x400 (Loại Teracotta: D401,402,403) m2 120.000 - nt -
156 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu 600x600 bóng (B01,B02) m2 154.500 - nt -
157 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu 600x600 bóng (B14,B32) m2 222.000 - nt -
158 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 600x600 (M01, 02,15,42,45) m2 180.000 - nt -
159 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 500x500 (M01, 02,12,15,42) m2 173.000 - nt -
160 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 400x400 (M01, 02,12) m2 135.000 - nt -
161 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 400x400 (M15,42,45) m2 144.000 - nt -
162 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (PM07, 33,34,46,52;QN2502, 2504;N2503,2506) A1 m2 86.000 - nt -
163 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (PM07, 33,34,46,52;QN2502, 2504;N2503,2506) A2 m2 80.000 - nt -
164 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (EN2501 … EN2504) A1 m2 81.000 - nt -
165 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (EN2501 … EN2504) A2 m2 73.000 - nt -
166 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 30x30 m2 101.000 - nt -
167 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ loại A1 m2 150.000 - nt -
168 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ loại A2 m2 139.000 - nt -
169 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu kem vàng, kem trắng A1 m2 162.000 - nt -
170 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu kem vàng, kem trắng A2 m2 147.000 - nt -
171 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ đậm loại A1 m2 171.000 - nt -
172 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ đậm loại A2 m2 157.000 - nt -
173 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ loại A1 m2 137.000 - nt -
174 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ loại A2 m2 121.700 - nt -
175 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A1 m2 147.000 - nt -
176 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A2 m2 132.000 - nt -
177 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ đậm A1 m2 156.000 - nt -
178 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ đậm A2 m2 141.000 - nt -
179 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ A1 m2 107.000 - nt -
180 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ A2 m2 94.000 - nt -
181 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A1 m2 118.000 - nt -
182 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A2 m2 102.000 - nt -
183 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ đậm A1 m2 126.500 - nt -
184 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ đậm A2 m2 112.000 - nt -
185 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ A1 m2 105.000 - nt -
186 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ A2 m2 89.000 - nt -
187 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu kem vàng, kem trắng A1 m2 114.000 - nt -
188 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu kem vàng, kem trắng A2 m2 99.000 - nt -
189 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ đậm A1 m2 124.000 - nt -
190 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ đậm A2 m2 109.000 - nt -
191 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ, kem vàng, kem trắng A1 m2 97.700 - nt -
192 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ, kem vàng, kem trắng A2 m2 83.400 - nt -
193 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ đậm A1 m2 107.500 - nt -
194 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ đậm A2 m2 93.000 - nt -
195 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu cà phê A1 m2 114.000 - nt -
196 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu cà phê A2 m2 99.000 - nt -
197 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A1 viên 19.500 - nt -
198 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A2 viên 18.400 - nt -
199 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ đậm A1 viên 22.000 - nt -
200 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ đậm A2 viên 20.000 - nt -
201 Gạch ốp chân tường Hạ Long 400x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A1 viên 21.000 - nt -
202 Gạch ốp chân tường Hạ Long 400x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A2 viên 20.000 - nt -
203 Gạch ốp chân tường 400x100 đỏ đậm A1 viên 24.000 - nt -
204 Gạch ốp chân tường 400x100 đỏ đậm A2 viên 22.000 - nt -
205 Gạch ốp chân tường Hạ Long 500x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A1 viên 24.000 - nt -
206 Gạch ốp chân tường Hạ Long 500x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A2 viên 21.000 - nt -
207 Gạch ốp chân tường 500x100 đỏ đậm A1 viên 26.000 - nt -
208 Gạch ốp chân tường 500x100 đỏ đậm A2 viên 23.500 - nt -
V.3 Gạch lát Granit Thạch Bàn - TBC (Loại A1)     Tại Đồng Hới và TT các huyện, thị xã
209 Gạch 400x400 bóng mờ (MMT40- 001) màu trắng ngà m2 140.900 - nt -
210 Gạch 400x400 bóng mờ (MMT40- 028) màu muối tiêu m2 140.900 - nt -
211 Gạch 400x400 bóng mờ (MMT40- 014) màu lông chuột m2 159.100 - nt -
212 Gạch 400x400 bóng mờ (MMT40- 043) màu ruốc m2 180.900 - nt -
213 Gạch 400x400 bóng mờ (MMT40- 010) màu đen chấm trắng m2 190.900 - nt -
214 Gạch 400x400 bóng kính (BMT40-001) màu trắng ngà m2 196.400 - nt -
215 Gạch 400x400 bóng kính (BMT40- 028) màu muối tiêu m2 196.400 - nt -
216 Gạch 400x400 bóng kính (BMT40- 014) màu lông chuột m2 212.700 - nt -
217 Gạch 400x400 bóng kính (BMT40- 043) màu ruốc m2 234.500 - nt -
218 Gạch 400x400 bóng kính (BMT40- 010) màu đen chấm trắng m2 249.100 - nt -
219 Gạch 400x400 Granit mặt sần chống trơn trợt (MSK40-028) màu muối tiêu m2 148.200 - nt -
220 Gạch 500x500 bóng mờ (MMT50- 001) mà trắng ngà m2 153.600 - nt -
221 Gạch 500x500 bóng mờ (MMT50-028) màu muối tiêu m2 153.600 - nt -
222 Gạch 500x500 bóng mờ (MMT50- 014) màu lông chuột m2 170.000 - nt -
223 Gạch 500x500 bóng mờ (MMT50- 043) màu ruốc m2 185.500 - nt -
224 Gạch 500x500 bóng mờ (MMT50- 010) màu đen chấm trắng m2 199.100 - nt -
225 Gạch 600x600 bóng mờ (MMT60- 001) màu trắng ngà m2 180.900 - nt -
226 Gạch 600x600 bóng mờ (MMT60-028) màu muối tiêu m2 180.900 - nt -
227 Gạch 600x600 bóng mờ (MMT60- 014) màu lông chuột m2 199.100 - nt -
228 Gạch 600x600 bóng mờ (MMT60- 043) màu ruốc m2 217.300 - nt -
229 Gạch 600x600 bóng mờ (MMT60- 010) màu đen chấm trắng m2 225.500 - nt -
230 Gạch 600x600 bóng kính (BMT60- 001) màu trắng ngà m2 236.400 - nt -
231 Gạch 600x600 bóng kính (BMT60-028) màu muối tiêu m2 236.400 - nt -
232 Gạch 600x600 bóng kính (BMT60-014) màu lông chuột m2 268.200 - nt -
233 Gạch 600x600 bóng kính (BMT60-043) màu ruốc m2 278.200 - nt -
234 Gạch 600x600 bóng kính (BMT60- 010) màu đen chấm trắng m2 292.700 - nt -
235 Gạch 600x600 vân mây hạt mịn, sản phẩm công nghệ Nano siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 604; 605; 606; 608; 609; 618) m2 289.100 - nt -
236 Gạch 600x600 vân mây hạt pha lê, sản phẩm công nghệ Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 612, 616, 621, 625, 626; 629) m2 311.800 - nt -
237 Gạch 800x800 vân mây hạt mịn, sản phẩm công nghệ Nano - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 801; 805) m2 377.300 - nt -
238 Giá bán sản phẩm Gạch Granit Thạch Bàn loại A2: Mờ A2=90% loại A1, Bóng A2=85% loại A1 m2   - nt -
VI Nhựa đường      
239 Nhựa đường Petrolimex 60/70 đặc nóng kg 16.500 Tại Cửa Lò - Nghệ An
240 Nhựa đường Petrolimex 60/70 phuy kg 17.800 - nt -
241 Nhựa đường Petrolimex 60/70 đặc nóng kg 16.500 Tại Thọ Quang - Đà Nẵng
242 Nhựa đường Petrolimex 60/70 phuy kg 17.600 - nt -
VII Vật liệu bao che      
243 Ngói máy 22v/m2 (loại A) viên 3.272 Tại Cầu 4
244 Ngói úp nóc viên 9.090 - nt -
245 Ngói máy Hạ Long 22v/m2 loại A1 viên 10.500 Tại Đồng Hới và TT các huyện, thị xã
246 Ngói máy Hạ Long 22v/m2 loại A2 viên 9.000 - nt -
247 Ngói úp nóc Hạ Long A1 viên 20.500 - nt -
248 Ngói úp nóc Hạ Long A2 viên 18.000 - nt -
249 Ngói máy Đồng Nai 22v/m2 viên 7.000 - nt -
250 Ngói úp nóc Đồng Nai viên 19.000 - nt -
251 Tôn màu ngói Danitol dày 0,37 mm m2 81.000 - nt -
252 Tôn màu ngói Danitol dày 0,42 mm m2 91.000 - nt -
253 Tôn sóng màu Danitol dày 0,37 mm m2 79.000 - nt -
254 Tôn sóng màu Danitol dày 0,42 mm m2 88.000 - nt -
VIII Thép xây dựng     Tại Đồng Hới và TT các huyện, thị xã
255 Thép dập hộp, U xà gồ (mạ kẽm) kg 17.000 - nt -
256 Thép hình cạnh ³ 50 mm kg 13.200 - nt -
257 Thép hình cạnh < 50 mm kg 13.500 - nt -
258 Thép tấm dày ≤ 6 mm kg 13.500 - nt -
259 Thép tròn CT3 fi 6,8 (Việt – Hàn) kg 14.000 - nt -
260 Thép tròn CT5 fi ≤ 18 (Việt – Hàn) kg 13.500 - nt -
261 Thép tròn CT5 fi > 18 (Việt – Hàn) kg 13.200 - nt -
IX Gỗ xây dựng các loại     Tại Đồng Hới và TT các huyện, thị xã
262 Gỗ chống m3 2.950.000 - nt -
263 Gỗ Dỗi xẻ hộp m3 12.000.000 - nt -
264 Gỗ Dỗi xẻ ván m3 15.000.000 - nt -
265 Gỗ đà nẹp m3 3.350.000 - nt -
266 Gỗ Gõ xẻ hộp m3 19.000.000 - nt -
267 Gỗ Gõ xẻ ván m3 25.000.000 - nt -
268 Gỗ Huyệng xẻ hộp m3 9.500.000 - nt -
269 Gỗ Huyệng xẻ ván m3 12.000.000 - nt -
270 Gỗ Lim xẻ hộp m3 23.500.000 - nt -
271 Gỗ Lim xẻ ván m3 31.000.000 - nt -
272 Gỗ N3 xẻ hộp m3 7.700.000 - nt -
273 Gỗ N3 xẻ ván m3 10.000.000 - nt -
274 Gỗ N4 xẻ hộp m3 4.700.000 - nt -
275 Gỗ N4 xẻ ván m3 5.900.000 - nt -
276 Gỗ N5 xẻ hộp m3 4.500.000 - nt -
277 Gỗ N5 xẻ ván m3 5.700.000 - nt -
278 Gỗ N6-7-8 xẻ hộp m3 3.300.000 - nt -
279 Gỗ N6-7-8 xẻ ván m3 3.900.000 - nt -
280 Gỗ ván (Cốp pha) m3 3.900.000 - nt -
281 Gỗ ván cầu công tác m3 3.300.000 - nt -
X Nhiên liệu     Tại Đồng Hới và TT các huyện, thị xã
282 Điện kwh 1.508,85 - nt -
283 Xăng A92 lít 23.081,82 - nt -
284 Xăng A95 lít 23.545,45 -nt-
285 Dầu Diezel 0,05% S lít 20.509,10 - nt -
XI Kính xây dựng     Tại Đồng Hới và TT các huyện, thị xã
286 Kính màu dày 5mm m2 130.000 - nt -
287 Kính trắng dày 5mm m2 115.000 - nt -
XII Cửa gỗ các loại     Tại Đồng Hới và TT các huyện, thị xã
288 Cửa đi chớp 1 cánh gỗ N2 m2 2.405.000 - nt -
289 Cửa đi chớp 1 cánh gỗ N3 m2 1.443.000 - nt -
290 Cửa đi chớp 2 cánh gỗ N2 m2 2.334.000 - nt -
291 Cửa đi chớp 2 cánh gỗ N3 m2 1.370.000 - nt -
292 Cửa đi kính khung nhôm Đài Loan m2 570.000 - nt -
293 Cửa đi kính khung nhôm Quảng Bình m2 540.000 - nt -
294 Cửa đi panô 1 cánh gỗ N2 m2 2.251.000 - nt -
294 Cửa đi panô 1 cánh gỗ N3 m2 1.370.000 - nt -
296 Cửa đi panô 2 cánh gỗ N2 m2 2.179.000 - nt -
297 Cửa đi panô 2 cánh gỗ N3 m2 1.285.000 - nt -
298 Cửa đi panô kính 1 cánh gỗ N2 m2 1.818.000 - nt -
299 Cửa đi panô kính 1 cánh gỗ N3 m2 1.142.000 - nt -
300 Cửa đi panô kính 2 cánh gỗ N2 m2 1.748.000 - nt -
301 Cửa đi panô kính 2 cánh gỗ N3 m2 1.071.000 - nt -
302 Cửa sắt cổng loại 1 m2 570.000 - nt -
303 Cửa sắt cổng loại 2 m2 470.000 - nt -
304 Cửa sắt xếp bọc tôn loại 1 m2 410.000 - nt -
305 Cửa sắt xếp bọc tôn loại 2 m2 380.000 - nt -
306 Cửa sổ chớp 1 cánh gỗ N2 m2 1.869.000 - nt -
307 Cửa sổ chớp 1 cánh gỗ N3 m2 1.213.000 - nt -
308 Cửa sổ chớp 2 cánh gỗ N2 m2 1.798.000 - nt -
309 Cửa sổ chớp 2 cánh gỗ N3 m2 1.141.000 - nt -
310 Cửa sổ chớp 4 cánh gỗ N2 m2 1.798.000 - nt -
311 Cửa sổ chớp 4 cánh gỗ N3 m2 1.141.000 - nt -
312 Cửa sổ kính 1 cánh gỗ N2 m2 1.402.000 - nt -
313 Cửa sổ kính 1 cánh gỗ N3 m2 999.000 - nt -
314 Cửa sổ kính 2 cánh gỗ N2 m2 1.402.000 - nt -
315 Cửa sổ kính 2 cánh gỗ N3 m2 857.000 - nt -
316 Cửa sổ kính 4 cánh gỗ N2 m2 1.402.000 - nt -
317 Cửa sổ kính 4 cánh gỗ N3 m2 857.000 - nt -
318 Cửa sổ kính khung nhôm Đài Loan m2 500.000 - nt -
319 Cửa sổ kính khung nhôm Quảng Bình m2 470.000 - nt -
320 Cửa sổ panô kính 1 cánh gỗ N2 m2 1.798.000 - nt -
321 Cửa sổ panô kính 1 cánh gỗ N3 m2 1.140.000 - nt -
322 Cửa sổ panô kính 2 cánh gỗ N2 m2 1.727.000 - nt -
323 Cửa sổ panô kính 2 cánh gỗ N3 m2 1.067.000 - nt -
324 Cửa sổ panô kính 4 cánh gỗ N2 m2 1.727.000 - nt -
325 Cửa sổ panô kính 4 cánh gỗ N3 m2 1.067.000 - nt -
XIII Sạn các loại      
326 Sạn lựa 1x2 m3 130.000 Tại Quán Hàu - Quảng Ninh
327 Sạn lựa 2x4 m3 110.000 - nt -
328 Sạn ngang 4x6 m3 90.000 - nt -
329 Sạn lựa 1x2 m3 110.000 Tại Mỹ Thủy - Lệ Thủy
330 Sạn lựa 2x4 m3 90.000 - nt -
331 Sạn ngang 4x6 m3 70.000 - nt -
332 Sạn lựa 1x2 m3 110.000 Tại Bố Trạch, Quảng Trạch, Tuyên Hóa, Minh Hóa
333 Sạn lựa 2x4 m3 90.000 - nt -
334 Sạn ngang 4x6 m3 70.000 - nt -
XIV Bê tông thương phẩm – Công ty TNHH TV&XD Tiến Phát     Tại khu CNTB Đồng Hới
335 BTTP M200- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 996.600 - nt -
336 BTTP M250- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.062.500 - nt -
337 BTTP M300- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.131.000 - nt -
338 BTTP M350- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.210.500 - nt -
339 BTTP M400- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.234.000 - nt -
340 Vận chuyển bê tông trong phạm vi TP.Đồng Hới (<=4km) m3 80.000 - nt -
341 Vận chuyển bê tông cho 1 km tiếp theo (ngoài phạm vi TP.Đồng Hới) m3 10.000 - nt -
342 Bơm bê tông tự hành m3 120.000 - nt -

Nguồn: Sở Xây dựng

 

Các tin khác

Thông báo mới

VB mới

Chủ tịch HCM và đại tướng Võ Nguyên Giáp

Thông tin tuyên truyền (PBPL ... DVC)

Footer Quảng Bình

Lượt truy cập