Chi tiết bài viết

Giá vật liệu xây dựng tháng 02 năm 2014 trên địa bàn tỉnh

9:39, Thứ Tư, 10-9-2014


STT Loại vật liệu ĐVT

Giá gốc (đồng)

Ghi chú
I Xi măng      
1 Xi măng bao PCB40 Cosevco Sông Gianh kg 1.336 Tại Đồng Hới và TT các huyện
2 Xi măng rời PCB40 Cosevco Sông Gianh kg 1.218 - nt -
3 Xi măng bao PCB30 Hải Vân kg 1.150 - nt -
4 Xi măng bao PCB40 Hải Vân kg 1.205 - nt -
II Cát xây dựng      
5 Cát vàng xây dựng m3 70.000 Tại Nông trường Việt Trung
6 Cát vàng xây dựng m3 80.000 Tại Long Đại
7 Cát vàng xây dựng m3 70.000 Tại Mỹ Thủy
8 Cát vàng xây dựng m3 50.000 Mỏ Đức Toàn xã Tiến Hóa
III Đá xây dựng      
9 Đá dăm 0,5x1 m3 170.000 Tại mỏ Lèn Áng - Quảng Ninh
10 Đá dăm 1x2 m3 185.000 - nt -
11 Đá dăm 2x4 m3 170.000 - nt -
12 Đá dăm 4x6 m3 160.000 - nt -
13 Đá hộc xanh m3 120.000 - nt -
14 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 1 m3 150.000 - nt -
15 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 2 m3 140.000 - nt -
16 Đá dăm 1x2 m3 155.000 Tại Nhà máy XM Áng Sơn - Vạn Ninh
17 Đá dăm 2x4 m3 109.000 - nt -
18 Đá dăm 4x6 m3 109.000 - nt -
19 Đá hộc xanh m3 91.000 - nt -
20 Đá dăm 0,5x1 m3 170.000 Tại Lèn Sầm – Lệ Thủy
21 Đá dăm 1x2 m3 180.000 - nt -
22 Đá dăm 2x4 m3 160.000 - nt -
23 Đá dăm 4x6 m3 150.000 - nt -
24 Đá hộc xanh m3 110.000 - nt -
25 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 1 m3 150.000 - nt -
26 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 2 m3 140.000 - nt -
27 Đá dăm 1x2 m3 173.000 Tại Lèn Bạc - Lệ Thủy
28 Đá dăm 2x4 m3 118.000 - nt -
29 Đá dăm 4x6 m3 118.000 - nt -
30 Đá hộc xanh m3 77.000 - nt -
31 Đá dăm 1x2 m3 163.000 Tại Km7+500 Đường 10 xã Ngân Thủy
32 Đá dăm 2x4 m3 118.000 - nt -
33 Đá dăm 4x6 m3 109.000 - nt -
34 Đá hộc xanh m3 82.000 - nt -
35 Đá dăm 1x2 m3 175.000 Tại mỏ Lèn Con - Quảng Ninh
36 Đá dăm 2x4 m3 140.000 - nt -
37 Đá dăm 4x6 m3 125.000 - nt -
38 Đá hộc xanh m3 100.000 - nt -
39 Đá dăm 1x2 m3 170.000 Tại Khe Ngang - Quảng Ninh
40 Đá dăm 2x4 m3 135.000 - nt -
41 Đá dăm 4x6 m3 120.000 - nt -
42 Đá hộc xanh m3 95.000 - nt -
43 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Khe Giữa - xã Ngân Thủy
44 Đá dăm 2x4 m3 135.000 - nt -
45 Đá dăm 4x6 m3 125.000 - nt -
46 Đá hộc xanh m3 85.000 - nt -
47 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Phúc Trạch - Bố Trạch
48 Đá dăm 2x4 m3 150.000 - nt -
49 Đá dăm 4x6 m3 145.000 - nt -
50 Đá hộc xanh m3 90.000 - nt -
51 Đá Base A (cấp phối đá dăm loại 1) m3 140.000 - nt -
52 Đá Base B (cấp phối đá dăm loại 2) m3 130.000 - nt -
53 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Phú Định - Bố Trạch
54 Đá dăm 2x4 m3 150.000 - nt -
55 Đá hộc xanh m3 90.000 - nt -
56 Đá Base A (cấp phối đá dăm loại 1) m3 140.000 - nt -
57 Đá dăm 1x2 m3 182.000 Tại Tiến Hóa - Tuyên Hóa
58 Đá dăm 2x4 m3 173.000 - nt -
59 Đá dăm 4x6 m3 155.000 - nt -
60 Đá hộc xanh TC m3 115.000 - nt -
61 Đá Base A (cấp phối đá dăm loại 1) m3 145.000 - nt -
62 Đá Base B (cấp phối đá dăm loại 2) m3 136.000 - nt -
63 Đá dăm 0.5x1 m3 127.000 Tại mỏ Lèn Cụt Tai xã Quảng Tiên - Q.Trạch
64 Đá dăm 1x2 m3 180.000 - nt -
65 Đá dăm 2x4 m3 165.000 - nt -
66 Đá dăm 4x6 m3 148.000 - nt -
67 Đá hộc xanh TC m3 110.000 - nt -
68 Đá Base (cấp phối loại 1) m3 118.000 - nt -
69 Đá Base (cấp phối loại 2) m3 109.000 - nt -
70 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Thuận Hóa - Tuyên Hóa
71 Đá dăm 2x4 m3 140.000 - nt -
72 Đá dăm 4x6 m3 130.000 - nt -
73 Đá hộc xanh TC m3 85.900 - nt -
74 Đá dăm 1x2 m3 163.000 Tại Hương Hóa - Tuyên Hóa
75 Đá dăm 2x4 m3 127.000 - nt -
76 Đá dăm 4x6 m3 120.000 - nt -
77 Đá hộc xanh TC m3 82.000 - nt -
78 Đá dăm 1x2 m3 150.000 Tại Đồng Hóa - Tuyên Hóa
79 Đá dăm 2x4 m3 142.000 - nt -
80 Đá dăm 4x6 m3 131.000 - nt -
81 Đá hộc xanh TC m3 90.000 - nt -
82 Đá hộc xanh (bốc tay) m3 120.000 Tại Yên Hóa - Minh Hóa
IV Gạch xây dựng      
83 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10,5x22) viên 954,5 Tại Công ty 1-5
84 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5x22) viên 1.454,6 - nt -
85 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) viên 2.272,7 - nt -
86 Gạch tuynel 6 lỗ ½ (10,5x15x22) viên 1.363,6 - nt -
87 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.818,2 - nt -
88 Gạch tuynel 2 lỗ (6x10x21) viên 836 Tại Cầu 4
89 Gạch tuynel 4 lỗ (10x10x21) viên 1.363 - nt -
90 Gạch tuynel 6 lỗ (10x15x21) viên 2.136 - nt -
91 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.727 - nt -
92 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10x22) viên 818 Tại Phú Thủy - Lệ Thủy
93 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x21) viên 2.000 - nt -
94 Gạch tuynel 6 lỗ 1/2 (10,5x15x22) viên 1.272 - nt -
95 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.636 - nt -
96 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10x22) viên 909 Tại Thọ Lộc - Bố Trạch
97 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5x22) viên 1.455 - nt -
98 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) viên 1.909 - nt -
99 Gạch tuynel 6 lỗ 1/2 (10,5x15x22) viên 1.363,6 - nt -
100 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.455 - nt -
101 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10,5x22) viên 909 Tại Quảng Xuân - Quảng Trạch
102 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5,22) viên 1.409 - nt -
103 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) viên 2.000 - nt -
104 Gạch tuynel 6 lỗ 1/2 (10,5x15x22) viên 1.273 - nt -
105 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.409 - nt -
106 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10,5x22) viên 1.000 Tại Lê Hóa - Tuyên Hóa
107 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5x22) viên 1.640 - nt -
108 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) viên 2.140 - nt -
109 Gạch tuynel 6 lỗ 1/2 (10,5x15x22) viên 1.640 - nt -
110 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.640 - nt -
V Gạch, ốp lát      
V.1 Gạch men Cosevco     Tại Đồng Hới và TT các huyện
111 Loại A1 KT 40x40cm nhóm I: T478, T464, T470, D481, D491, D01, D11, D12, D21, D24, D25, D28 m2 68.000 - nt -
112 Loại A KT 40x40cm nhóm I: T478, T464, T470, D481, D491, D01, D11, D12, D21, D24, D25, D28 m2 65.000 - nt -
113 Loại B KT 40x40cm nhóm I: T478, T464, T470, D481, D491, D01, D11, D12, D21, D24, D25, D28 m2 61.000 - nt -
114 Loại A1 KT 40x40cm nhóm II: T490, T472, D18, D19, D20, D22, D23, D26, D27, D32, D09 m2 70.000 - nt -
115 Loại A KT 40x40 cm nhóm II: T490, T472, D18, D19, D20, D22, D23, D26, D27, D32, D09 m2 67.000 - nt -
116 Loại B KT 40x40cm nhóm II: T490, T472, D18, D19, D20, D22, D23, D26, D27, D32, D09 m2 61.000 - nt -
117 Loại A1 KT 40x40cm nhóm III: D29, D30, D31 m2 72.000 - nt -
118 Loại A KT 40x40cm nhóm III: D29, D30, D31 m2 69.000 - nt -
119 Loại B KT 40x40cm nhóm III: D29, D30, D31 m2 61.000 - nt -
120 Loại A1 màu đỏ boóc đô KT 40x40cm: D08 m2 92.000 - nt -
121 Loại A màu đỏ boóc đô KT 40x40cm: D08 m2 89.000 - nt -
122 Loại B màu đỏ boóc đô KT 40x40cm: D08 m2 85.000 - nt -
123 Gạch lát sân vườn loại A1: S01, S02, S04, S06, S07, S08, S09 m2 82.000 - nt -
124 Gạch lát sân vườn loại A: S01, S02, S04, S06, S07, S08, S09 m2 79.000 - nt -
125 Gạch lát sân vườn loại B: S01, S02, S04, S06, S07, S08, S09 m2 75.000 - nt -
126 Gạch lát sân vườn loại A1: S05 m2 62.000 - nt -
127 Gạch lát sân vườn loại A: S05 m2 59.000 - nt -
128 Loại A1 KT 50x50cm nhóm màu thường: D517, D518, D519, D520, D521, D522, D523 m2 84.000 - nt -
129 Loại A KT 50x50cm nhóm màu thường: D517, D518, D519, D520, D521, D522, D523 m2 78.000 - nt -
130 Loại B KT 50x50cm nhóm màu thường: D517, D518, D519, D520, D521, D522, D523 m2 65.000 - nt -
131 Loại A1 KT 50x50cm nhóm vân gỗ: D524, D525, D526 m2 87.000 - nt -
132 Loại A KT 50x50cm nhóm vân gỗ: D524, D525, D526 m2 81.000 - nt -
133 Loại B KT 50x50cm nhóm vân gỗ: D524, D525, D526 m2 65.000 - nt -
V.2 Gạch lát Viglacera     Tại Đồng Hới và TT các huyện
134 Gạch lát Ceramic Viglacera 500x500 (Loại G501 … G508;H502; M503 … M506; M509 … M512; V504 … V507; V514 … V522) m2 114.500 - nt -
135 Gạch lát Ceramic Viglacera 500x500 (Loại V523, V525 … V528; M507) m2 120.000 - nt -
136 Gạch lát Ceramic Viglacera 400x400 (Loại G402, 403,407; H401,402,404,406,416; M405, 406,414…417; V401…406;V408,409) m2 90.000 - nt -
137 Gạch lát Ceramic Viglacera 400x400 (Loại M423, 424) m2 93.600 - nt -
138 Gạch lát Ceramic Viglacera 400x400 (Loại Teracotta: D401,402,403) m2 120.000 - nt -
139 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu 600x600 bóng (B01,B02) m2 154.500 - nt -
140 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu 600x600 bóng (B14,B32) m2 222.000 - nt -
141 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 600x600 (M01, 02,15,42,45) m2 180.000 - nt -
142 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 500x500 (M01, 02,12,15,42) m2 173.000 - nt -
143 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 400x400 (M01, 02,12) m2 135.000 - nt -
144 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 400x400 (M15,42,45) m2 144.000 - nt -
145 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (PM07, 33,34,46,52;QN2502, 2504;N2503,2506) A1 m2 86.000 - nt -
146 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (PM07, 33,34,46,52;QN2502, 2504;N2503,2506) A2 m2 80.000 - nt -
147 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (EN2501 … EN2504) A1 m2 81.000 - nt -
148 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (EN2501 … EN2504) A2 m2 73.000 - nt -
149 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 30x30 m2 101.000 - nt -
150 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ loại A1 m2 150.000 - nt -
151 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ loại A2 m2 139.000 - nt -
152 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu kem vàng, kem trắng A1 m2 162.000 - nt -
153 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu kem vàng, kem trắng A2 m2 147.000 - nt -
154 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ đậm loại A1 m2 171.000 - nt -
155 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ đậm loại A2 m2 157.000 - nt -
156 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ loại A1 m2 137.000 - nt -
157 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ loại A2 m2 121.700 - nt -
158 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A1 m2 147.000 - nt -
159 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A2 m2 132.000 - nt -
160 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ đậm A1 m2 156.000 - nt -
161 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ đậm A2 m2 141.000 - nt -
162 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ A1 m2 107.000 - nt -
163 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ A2 m2 94.000 - nt -
164 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A1 m2 118.000 - nt -
165 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A2 m2 102.000 - nt -
166 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ đậm A1 m2 126.500 - nt -
167 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ đậm A2 m2 112.000 - nt -
168 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ A1 m2 105.000 - nt -
169 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ A2 m2 89.000 - nt -
170 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu kem vàng, kem trắng A1 m2 114.000 - nt -
171 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu kem vàng, kem trắng A2 m2 99.000 - nt -
172 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ đậm A1 m2 124.000 - nt -
173 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ đậm A2 m2 109.000 - nt -
174 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ, kem vàng, kem trắng A1 m2 97.700 - nt -
175 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ, kem vàng, kem trắng A2 m2 83.400 - nt -
176 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ đậm A1 m2 107.500 - nt -
177 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ đậm A2 m2 93.000 - nt -
178 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu cà phê A1 m2 114.000 - nt -
179 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu cà phê A2 m2 99.000 - nt -
180 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A1 viên 19.500 - nt -
181 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A2 viên 18.400 - nt -
182 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ đậm A1 viên 22.000 - nt -
183 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ đậm A2 viên 20.000 - nt -
184 Gạch ốp chân tường Hạ Long 400x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A1 viên 21.000 - nt -
185 Gạch ốp chân tường Hạ Long 400x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A2 viên 20.000 - nt -
186 Gạch ốp chân tường 400x100 đỏ đậm A1 viên 24.000 - nt -
187 Gạch ốp chân tường 400x100 đỏ đậm A2 viên 22.000 - nt -
188 Gạch ốp chân tường Hạ Long 500x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A1 viên 24.000 - nt -
189 Gạch ốp chân tường Hạ Long 500x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A2 viên 21.000 - nt -
190 Gạch ốp chân tường 500x100 đỏ đậm A1 viên 26.000 - nt -
191 Gạch ốp chân tường 500x100 đỏ đậm A2 viên 23.500 - nt -
V.3 Gạch lát Granit Thạch Bàn     Tại Đồng Hới và TT các huyện
192 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng mờ (MMT40- 001-028) m2 131.800 - nt -
193 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng mờ (MMT40- 014) m2 148.200 - nt -
194 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng mờ (MMT40- 043) m2 171.000 - nt -
195 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng mờ (MMT40- 010) m2 178.200 - nt -
196 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm sÇn muèi tiªu, chèng tr¬n tr­ît (MSK40- 028) m2 141.000 - nt -
197 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng kính (BMT40-001- 028) m2 190.000 - nt -
198 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng kính (BMT40- 014) m2 206.400 - nt -
199 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng kính (BMT40- 043) m2 228.200 - nt -
200 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng kính (BMT40- 010) m2 242.700 - nt -
201 Gạch Granit Thạch Bàn mặt sần giả đá 40x40cm (MSF 104, 105, 122, 123, 127, 129, 131, 134) m2 161.800 - nt -
202 Gạch Granit Thạch Bàn 50x50cm bóng mờ (MMT50- 001, MMT50-028) m2 144.500 - nt -
203 Gạch Granit Thạch Bàn 50x50cm bóng mờ (MMT50- 014) m2 159.000 - nt -
204 Gạch Granit Thạch Bàn 50x50cm bóng mờ (MMT50- 043) m2 185.500 - nt -
205 Gạch Granit Thạch Bàn 50x50cm bóng mờ (MMT50- 010) m2 192.700 - nt -
206 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng mờ (MMT60- 001, MMT60-028) m2 171.800 - nt -
207 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng mờ (MMT60- 014) m2 185.400 - nt -
208 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng mờ (MMT60- 043) m2 217.200 - nt -
209 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng mờ (MMT60- 010) m2 225.400 - nt -
210 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng kính (BMT60- 001, BMT60-028) m2 230.000 - nt -
211 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng kính (BMT60-014) m2 261.800 - nt -
212 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng kính (BMT60-043) m2 208.200 - nt -
213 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng kính (BMT60- 010) m2 286.300 - nt -
214 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm hạt mịn, sản phẩm CN Nano & Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 604; 605; 606; 608; 609; 618) m2 282.700 - nt -
215 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm vân đá, sản phẩm CN Nano & Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 612, 616, 621, 625, 626; 629) m2 308.200 - nt -
216 Gạch Granit Thạch Bàn 80x80cm hạt mịn, sản phẩm CN Nano & Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 801; 805) m2 371.800 - nt -
217 Gạch Granit Thạch Bàn 80x80cm vân đá, sản phẩm CN Nano & Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 812, 816, 821, 826) m2 388.200 - nt -
218 Giá bán sản phẩm Gạch Granit Thạch Bàn loại A2: Mờ A2=90% loại A1, Bóng A2=85% loại A1 m2   - nt -
VI Nhựa đường      
219 Nhựa đường Petrolimex 60/70 đặc nóng kg 15.400 Tại Cửa Lò - Nghệ An
220 Nhựa đường Petrolimex 60/70 phuy kg 16.800 - nt -
221 Nhựa đường nhũ tương (CCS 1; CRS 1) kg 14.000 - nt -
222 Nhựa đường nhũ tương Polime PMB 1) kg 26.000 - nt -
VII Vật liệu bao che      
223 Ngói máy 22v/m2 viên 3.600 Tại Cầu 4
224 Ngói úp nóc viên 9.000 - nt -
225 Ngói máy Hạ Long 22v/m2 loại A1 viên 10.500 Tại Đồng Hới và TT các huyện
226 Ngói máy Hạ Long 22v/m2 loại A2 viên 9.000 - nt -
227 Ngói úp nóc Hạ Long A1 viên 20.500 - nt -
228 Ngói úp nóc Hạ Long A2 viên 18.000 - nt -
229 Ngói máy Đồng Nai 22v/m2 viên 7.000 - nt -
230 Ngói úp nóc Đồng Nai viên 19.000 - nt -
231 Tôn màu ngói Danitol dày 0,37 mm m2 81.000 - nt -
232 Tôn màu ngói Danitol dày 0,42 mm m2 91.000 - nt -
233 Tôn sóng màu Danitol dày 0,37 mm m2 79.000 - nt -
234 Tôn sóng màu Danitol dày 0,42 mm m2 88.000 - nt -
VIII Thép xây dựng     Tại Đồng Hới và TT các huyện
235 Thép dập hộp, U xà gồ (mạ kẽm) kg 17.000 - nt -
236 Thép hình cạnh ³ 50 mm kg 13.200 - nt -
237 Thép hình cạnh < 50 mm kg 13.500 - nt -
238 Thép tấm dày ≤ 6 mm kg 13.500 - nt -
239 Thép tròn CT3 fi 6,8 (Việt – Hàn) kg 14.000 - nt -
240 Thép tròn CT5 fi ≤ 18 (Việt – Hàn) kg 13.500 - nt -
241 Thép tròn CT5 fi > 18 (Việt – Hàn) kg 13.200 - nt -
IX Gỗ xây dựng các loại     Tại Đồng Hới và TT các huyện
242 Gỗ chống m3 2.950.000 - nt -
243 Gỗ Dỗi xẻ hộp m3 12.000.000 - nt -
244 Gỗ Dỗi xẻ ván m3 15.000.000 - nt -
245 Gỗ đà nẹp m3 3.350.000 - nt -
246 Gỗ Gõ xẻ hộp m3 19.000.000 - nt -
247 Gỗ Gõ xẻ ván m3 25.000.000 - nt -
248 Gỗ Huyệng xẻ hộp m3 9.500.000 - nt -
249 Gỗ Huyệng xẻ ván m3 12.000.000 - nt -
250 Gỗ Lim xẻ hộp m3 23.500.000 - nt -
251 Gỗ Lim xẻ ván m3 31.000.000 - nt -
252 Gỗ N3 xẻ hộp m3 7.700.000 - nt -
253 Gỗ N3 xẻ ván m3 10.000.000 - nt -
254 Gỗ N4 xẻ hộp m3 4.700.000 - nt -
255 Gỗ N4 xẻ ván m3 5.900.000 - nt -
256 Gỗ N5 xẻ hộp m3 4.500.000 - nt -
257 Gỗ N5 xẻ ván m3 5.700.000 - nt -
258 Gỗ N6-7-8 xẻ hộp m3 3.300.000 - nt -
259 Gỗ N6-7-8 xẻ ván m3 3.900.000 - nt -
260 Gỗ ván (Cốp pha) m3 3.900.000 - nt -
261 Gỗ ván cầu công tác m3 3.300.000 - nt -
X Nhiên liệu     Tại Đồng Hới và TT các huyện
262 Điện kwh 1.508,85 - nt -
263 Xăng A92 (áp dụng từ ngày 01/02/2014 đến hết ngày 18/02/2014) lít 22.447 - nt -
264 Xăng A92 (áp dụng từ ngày 19/02/2014) lít 22.727 - nt -
265 Xăng A95 (áp dụng từ ngày 01/02/2014 đến hết ngày 18/02/2014) lít 22.909 -nt-
266 Xăng A95 (áp dụng từ ngày 19/02/2014) lít 23.191 - nt -
267 Dầu Diezel 0,05% S (áp dụng từ ngày 01/02/2014 đến hết ngày 10/02/2014) lít 20.836 - nt -
268 Dầu Diezel 0,05% S (áp dụng từ ngày 11/02/2014 đến hết ngày 18/02/2014) lít 20.736 -nt-
269 Dầu Diezel 0,05% S (áp dụng từ ngày 19/02/2014) lít 20.955 - nt -
XI Kính xây dựng     Tại Đồng Hới và TT các huyện
270 Kính màu dày 5mm m2 130.000 - nt -
271 Kính trắng dày 5mm m2 115.000 - nt -
XII Cửa gỗ các loại     Tại Đồng Hới và TT các huyện
272 Cửa đi chớp 1 cánh gỗ N2 m2 2.405.000 - nt -
273 Cửa đi chớp 1 cánh gỗ N3 m2 1.443.000 - nt -
274 Cửa đi chớp 2 cánh gỗ N2 m2 2.334.000 - nt -
275 Cửa đi chớp 2 cánh gỗ N3 m2 1.370.000 - nt -
276 Cửa đi kính khung nhôm Đài Loan m2 570.000 - nt -
277 Cửa đi kính khung nhôm Quảng Bình m2 540.000 - nt -
278 Cửa đi panô 1 cánh gỗ N2 m2 2.251.000 - nt -
279 Cửa đi panô 1 cánh gỗ N3 m2 1.370.000 - nt -
280 Cửa đi panô 2 cánh gỗ N2 m2 2.179.000 - nt -
281 Cửa đi panô 2 cánh gỗ N3 m2 1.285.000 - nt -
282 Cửa đi panô kính 1 cánh gỗ N2 m2 1.818.000 - nt -
283 Cửa đi panô kính 1 cánh gỗ N3 m2 1.142.000 - nt -
284 Cửa đi panô kính 2 cánh gỗ N2 m2 1.748.000 - nt -
285 Cửa đi panô kính 2 cánh gỗ N3 m2 1.071.000 - nt -
286 Cửa sắt cổng loại 1 m2 570.000 - nt -
287 Cửa sắt cổng loại 2 m2 470.000 - nt -
288 Cửa sắt xếp bọc tôn loại 1 m2 410.000 - nt -
289 Cửa sắt xếp bọc tôn loại 2 m2 380.000 - nt -
290 Cửa sổ chớp 1 cánh gỗ N2 m2 1.869.000 - nt -
291 Cửa sổ chớp 1 cánh gỗ N3 m2 1.213.000 - nt -
292 Cửa sổ chớp 2 cánh gỗ N2 m2 1.798.000 - nt -
293 Cửa sổ chớp 2 cánh gỗ N3 m2 1.141.000 - nt -
294 Cửa sổ chớp 4 cánh gỗ N2 m2 1.798.000 - nt -
295 Cửa sổ chớp 4 cánh gỗ N3 m2 1.141.000 - nt -
296 Cửa sổ kính 1 cánh gỗ N2 m2 1.402.000 - nt -
297 Cửa sổ kính 1 cánh gỗ N3 m2 999.000 - nt -
298 Cửa sổ kính 2 cánh gỗ N2 m2 1.402.000 - nt -
299 Cửa sổ kính 2 cánh gỗ N3 m2 857.000 - nt -
300 Cửa sổ kính 4 cánh gỗ N2 m2 1.402.000 - nt -
301 Cửa sổ kính 4 cánh gỗ N3 m2 857.000 - nt -
302 Cửa sổ kính khung nhôm Đài Loan m2 500.000 - nt -
303 Cửa sổ kính khung nhôm Quảng Bình m2 470.000 - nt -
304 Cửa sổ panô kính 1 cánh gỗ N2 m2 1.798.000 - nt -
305 Cửa sổ panô kính 1 cánh gỗ N3 m2 1.140.000 - nt -
306 Cửa sổ panô kính 2 cánh gỗ N2 m2 1.727.000 - nt -
307 Cửa sổ panô kính 2 cánh gỗ N3 m2 1.067.000 - nt -
308 Cửa sổ panô kính 4 cánh gỗ N2 m2 1.727.000 - nt -
309 Cửa sổ panô kính 4 cánh gỗ N3 m2 1.067.000 - nt -
XIII Sạn các loại      
310 Sạn lựa 1x2 m3 130.000 Tại Quán Hàu
311 Sạn lựa 2x4 m3 110.000 - nt -
312 Sạn ngang 4x6 m3 90.000 - nt -
313 Sạn lựa 1x2 m3 110.000 Tại Mỹ Thủy
314 Sạn lựa 2x4 m3 90.000 - nt -
315 Sạn ngang 4x6 m3 70.000 - nt -
316 Sạn lựa 1x2 m3 110.000 Tại Bố Trạch, Quảng Trạch, Tuyên Hóa, Minh Hóa
317 Sạn lựa 2x4 m3 90.000 - nt -
318 Sạn ngang 4x6 m3 70.000 - nt -
XIV Bê tông thương phẩm – Công ty TNHH TV&XD Tiến Phát     Tại khu CNTB Đồng Hới
319 BTTP M200- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 996.600 - nt -
320 BTTP M250- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.062.500 - nt -
321 BTTP M300- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.131.000 - nt -
322 BTTP M350- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.210.500 - nt -
323 BTTP M400- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.234.000 - nt -
324 Vận chuyển bê tông trong phạm vi TP.Đồng Hới (<=4km) m3 80.000 - nt -
325 Vận chuyển bê tông cho 1 km tiếp theo (ngoài phạm vi TP.Đồng Hới) m3 10.000 - nt -
326 Bơm bê tông tự hành m3 120.000 - nt -

Nguồn: Sở Xây dựng

 

Các tin khác

Thông báo mới

VB mới

Chủ tịch HCM và đại tướng Võ Nguyên Giáp

Thông tin tuyên truyền (PBPL ... DVC)

Footer Quảng Bình

Lượt truy cập