Chi tiết bài viết

Giá vật liệu xây dựng tháng 4 năm 2014 trên địa bàn tỉnh

9:40, Thứ Tư, 10-9-2014


STT Loại vật liệu ĐVT

Giá gốc (đồng)

Ghi chú
I Xi măng      
1 Xi măng bao PCB40 Cosevco Sông Gianh kg 1.336 Tại Đồng Hới và TT các huyện
2 Xi măng rời PCB40 Cosevco Sông Gianh kg 1.218 - nt -
3 Xi măng bao PCB30 Hải Vân kg 1.150 - nt -
4 Xi măng bao PCB40 Hải Vân kg 1.205 - nt -
II Cát xây dựng      
5 Cát vàng xây dựng m3 110.000 Tại Mỹ Thủy - Lệ Thủy
6 Cát vàng xây dựng m3 110.000 Tại Lương Ninh - Quảng Ninh
7 Cát vàng xây dựng m3 120.000 Mỏ Hoàng Gia - xã Tiến Hóa
III Đá xây dựng      
8 Đá dăm 0,5x1 m3 170.000 Tại mỏ Lèn Áng - Quảng Ninh
9 Đá dăm 1x2 m3 185.000 - nt -
10 Đá dăm 2x4 m3 170.000 - nt -
11 Đá dăm 4x6 m3 160.000 - nt -
12 Đá hộc xanh m3 120.000 - nt -
13 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 1 m3 150.000 - nt -
14 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 2 m3 140.000 - nt -
15 Đá dăm 1x2 m3 155.000 Tại Nhà máy XM Áng Sơn - Vạn Ninh
16 Đá dăm 2x4 m3 109.000 - nt -
17 Đá dăm 4x6 m3 109.000 - nt -
18 Đá hộc xanh m3 91.000 - nt -
19 Đá dăm 0,5x1 m3 170.000 Tại Lèn Sầm – Lệ Thủy
20 Đá dăm 1x2 m3 180.000 - nt -
21 Đá dăm 2x4 m3 160.000 - nt -
22 Đá dăm 4x6 m3 150.000 - nt -
23 Đá hộc xanh m3 110.000 - nt -
24 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 1 m3 150.000 - nt -
25 Hỗn hợp dùng để trộn thành cấp phối đá dăm loại 2 m3 140.000 - nt -
26 Đá dăm 1x2 m3 180.000 Tại Lèn Bạc - Lệ Thủy
27 Đá dăm 2x4 m3 135.000 - nt -
28 Đá dăm 4x6 m3 130.000 - nt -
29 Đá hộc xanh m3 77.000 - nt -
30 Đá dăm 1x2 m3 163.000 Tại Km7+500 Đường 10 xã Ngân Thủy
31 Đá dăm 2x4 m3 118.000 - nt -
32 Đá dăm 4x6 m3 109.000 - nt -
33 Đá hộc xanh m3 82.000 - nt -
34 Đá dăm 1x2 m3 175.000 Tại mỏ Lèn Con - Quảng Ninh
35 Đá dăm 2x4 m3 140.000 - nt -
36 Đá dăm 4x6 m3 125.000 - nt -
37 Đá hộc xanh m3 100.000 - nt -
38 Đá dăm 1x2 m3 170.000 Tại Khe Ngang - Quảng Ninh
39 Đá dăm 2x4 m3 135.000 - nt -
40 Đá dăm 4x6 m3 120.000 - nt -
41 Đá hộc xanh m3 95.000 - nt -
42 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Khe Giữa - xã Ngân Thủy
43 Đá dăm 2x4 m3 135.000 - nt -
44 Đá dăm 4x6 m3 125.000 - nt -
45 Đá hộc xanh m3 85.000 - nt -
46 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Phúc Trạch - Bố Trạch
47 Đá dăm 2x4 m3 150.000 - nt -
48 Đá dăm 4x6 m3 145.000 - nt -
49 Đá hộc xanh m3 90.000 - nt -
50 Đá Base A (cấp phối đá dăm loại 1) m3 140.000 - nt -
51 Đá Base B (cấp phối đá dăm loại 2) m3 130.000 - nt -
52 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Phú Định - Bố Trạch
53 Đá dăm 2x4 m3 150.000 - nt -
54 Đá hộc xanh m3 90.000 - nt -
55 Đá Base A (cấp phối đá dăm loại 1) m3 140.000 - nt -
56 Đá dăm 1x2 m3 182.000 Tại Tiến Hóa - Tuyên Hóa
57 Đá dăm 2x4 m3 173.000 - nt -
58 Đá dăm 4x6 m3 150.000 - nt -
59 Đá hộc xanh TC m3 115.000 - nt -
60 Đá Base A (cấp phối đá dăm loại 1) m3 150.000 - nt -
61 Đá Base B (cấp phối đá dăm loại 2) m3 140.000 - nt -
62 Đá dăm 0.5x1 m3 127.000 Tại mỏ Lèn Cụt Tai xã Quảng Tiên - Q.Trạch
63 Đá dăm 1x2 m3 180.000 - nt -
64 Đá dăm 2x4 m3 165.000 - nt -
65 Đá dăm 4x6 m3 148.000 - nt -
66 Đá hộc xanh TC m3 110.000 - nt -
67 Đá Base (cấp phối đá dăm loại 1) m3 140.000 - nt -
68 Đá Base (cấp phối đá dăm loại 2) m3 131.000 - nt -
69 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Thuận Hóa - Tuyên Hóa
70 Đá dăm 2x4 m3 140.000 - nt -
71 Đá dăm 4x6 m3 130.000 - nt -
72 Đá hộc xanh TC m3 85.000 - nt -
73 Đá dăm 1x2 m3 163.000 Tại Hương Hóa - Tuyên Hóa
74 Đá dăm 2x4 m3 127.000 - nt -
75 Đá dăm 4x6 m3 120.000 - nt -
76 Đá hộc xanh TC m3 82.000 - nt -
77 Đá dăm 1x2 m3 150.000 Tại Đồng Hóa - Tuyên Hóa
78 Đá dăm 2x4 m3 142.000 - nt -
79 Đá dăm 4x6 m3 131.000 - nt -
80 Đá hộc xanh TC m3 90.000 - nt -
81 Đá hộc xanh (bốc tay) m3 120.000 Tại Yên Hóa - Minh Hóa
IV Gạch xây dựng      
82 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10,5x22) loại A viên 1.045,45 Tại Công ty 1-5
83 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5x22) loại A viên 1.500,00 - nt -
84 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) loại A viên 2.272,73 - nt -
85 Gạch tuynel 6 lỗ ½ (10,5x15x22) loại A viên 1.454,55 - nt -
86 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.909,09 - nt -
87 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) loại A2 viên 1.909,09 - nt -
88 Gạch tuynel 6 lỗ ½ (10,5x15x22) loại B viên 1.090,91 - nt -
89 Gạch đặc tuynel loại A loại B viên 1.636,36 - nt -
90 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10x22) viên 1.045,45 Tại Cầu 4
91 Gạch tuynel 4 lỗ (10x10x21) viên 1.500,00 - nt -
92 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x21) viên 2.272,73 - nt -
93 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.909,09 - nt -
94 Gạch tuynel 2 lỗ A1 (6,5x10x22) viên 909 Tại Phú Thủy - Lệ Thủy
95 Gạch tuynel 6 lỗ A1 (10,5x15x21) viên 2.000 - nt -
96 Gạch tuynel 6 lỗ 1/2 A1 (10,5x15x22) viên 1.272 - nt -
97 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.727 - nt -
98 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10x22) viên 909 Tại Thọ Lộc - Bố Trạch
99 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5x22) viên 1.455 - nt -
100 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) viên 1.909 - nt -
101 Gạch tuynel 6 lỗ 1/2 (10,5x15x22) viên 1.363,6 - nt -
102 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.455 - nt -
103 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10,5x22) viên 909 Tại Quảng Xuân - Quảng Trạch
104 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5,22) viên 1.409 - nt -
105 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) viên 2.000 - nt -
106 Gạch tuynel 6 lỗ 1/2 (10,5x15x22) viên 1.273 - nt -
107 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.409 - nt -
108 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10,5x22) viên 1.000 Tại Lê Hóa - Tuyên Hóa
109 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5x22) viên 1.640 - nt -
110 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) viên 2.140 - nt -
111 Gạch tuynel 6 lỗ 1/2 (10,5x15x22) viên 1.640 - nt -
112 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.640 - nt -
113 Gạch 6 lỗ không nung (95x130x200) viên 2.200 Tại Đồng Hới và TT các huyện
114 Gạch lát Terrazzo không nung (300x300) m2 85.000 - nt -
115 Gạch lát Terrazzo không nung (400x400) m2 88.000 - nt -
116 Gạch đặc không nung (60x105x220) viên 1.181,8 Tại Quảng Xuân, Quảng Trạch
117 Gạch 2 vách 3 lỗ (190x150x300) m2 5.181,8 - nt -
118 Gạch 3 vách 4 lỗ (190x200x400) m2 7.727,2 - nt -
V Gạch, ốp lát      
V.1 Gạch men Cosevco     Tại Đồng Hới và TT các huyện
119 Loại A1 KT 40x40cm nhóm I: T478, T464, T470, D481, D491, D01, D11, D12, D21, D24, D25, D28 m2 68.000 - nt -
120 Loại A KT 40x40cm nhóm I: T478, T464, T470, D481, D491, D01, D11, D12, D21, D24, D25, D28 m2 65.000 - nt -
121 Loại B KT 40x40cm nhóm I: T478, T464, T470, D481, D491, D01, D11, D12, D21, D24, D25, D28 m2 61.000 - nt -
122 Loại A1 KT 40x40cm nhóm II: T490, T472, D18, D19, D20, D22, D23, D26, D27, D32, D09 m2 70.000 - nt -
123 Loại A KT 40x40 cm nhóm II: T490, T472, D18, D19, D20, D22, D23, D26, D27, D32, D09 m2 67.000 - nt -
124 Loại B KT 40x40cm nhóm II: T490, T472, D18, D19, D20, D22, D23, D26, D27, D32, D09 m2 61.000 - nt -
125 Loại A1 KT 40x40cm nhóm III: D29, D30, D31 m2 72.000 - nt -
126 Loại A KT 40x40cm nhóm III: D29, D30, D31 m2 69.000 - nt -
127 Loại B KT 40x40cm nhóm III: D29, D30, D31 m2 61.000 - nt -
128 Loại A1 màu đỏ boóc đô KT 40x40cm: D08 m2 92.000 - nt -
129 Loại A màu đỏ boóc đô KT 40x40cm: D08 m2 89.000 - nt -
130 Loại B màu đỏ boóc đô KT 40x40cm: D08 m2 85.000 - nt -
131 Gạch lát sân vườn loại A1: S01, S02, S04, S06, S07, S08, S09 m2 82.000 - nt -
132 Gạch lát sân vườn loại A: S01, S02, S04, S06, S07, S08, S09 m2 79.000 - nt -
133 Gạch lát sân vườn loại B: S01, S02, S04, S06, S07, S08, S09 m2 75.000 - nt -
134 Gạch lát sân vườn loại A1: S05 m2 62.000 - nt -
135 Gạch lát sân vườn loại A: S05 m2 59.000 - nt -
136 Loại A1 KT 50x50cm nhóm màu thường: D517, D518, D519, D520, D521, D522, D523 m2 84.000 - nt -
137 Loại A KT 50x50cm nhóm màu thường: D517, D518, D519, D520, D521, D522, D523 m2 78.000 - nt -
138 Loại B KT 50x50cm nhóm màu thường: D517, D518, D519, D520, D521, D522, D523 m2 65.000 - nt -
139 Loại A1 KT 50x50cm nhóm vân gỗ: D524, D525, D526 m2 87.000 - nt -
140 Loại A KT 50x50cm nhóm vân gỗ: D524, D525, D526 m2 81.000 - nt -
141 Loại B KT 50x50cm nhóm vân gỗ: D524, D525, D526 m2 65.000 - nt -
V.2 Gạch lát Viglacera     Tại Đồng Hới và TT các huyện
142 Gạch lát Ceramic Viglacera 500x500 (Loại G501 … G508;H502; M503 … M506; M509 … M512; V504 … V507; V514 … V522) m2 114.500 - nt -
143 Gạch lát Ceramic Viglacera 500x500 (Loại V523, V525 … V528; M507) m2 120.000 - nt -
144 Gạch lát Ceramic Viglacera 400x400 (Loại G402, 403,407; H401,402,404,406,416; M405, 406,414…417; V401…406;V408,409) m2 90.000 - nt -
145 Gạch lát Ceramic Viglacera 400x400 (Loại M423, 424) m2 93.600 - nt -
146 Gạch lát Ceramic Viglacera 400x400 (Loại Teracotta: D401,402,403) m2 120.000 - nt -
147 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu 600x600 bóng (B01,B02) m2 154.500 - nt -
148 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu 600x600 bóng (B14,B32) m2 222.000 - nt -
149 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 600x600 (M01, 02,15,42,45) m2 180.000 - nt -
150 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 500x500 (M01, 02,12,15,42) m2 173.000 - nt -
151 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 400x400 (M01, 02,12) m2 135.000 - nt -
152 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 400x400 (M15,42,45) m2 144.000 - nt -
153 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (PM07, 33,34,46,52;QN2502, 2504;N2503,2506) A1 m2 86.000 - nt -
154 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (PM07, 33,34,46,52;QN2502, 2504;N2503,2506) A2 m2 80.000 - nt -
155 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (EN2501 … EN2504) A1 m2 81.000 - nt -
156 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (EN2501 … EN2504) A2 m2 73.000 - nt -
157 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 30x30 m2 101.000 - nt -
158 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ loại A1 m2 150.000 - nt -
159 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ loại A2 m2 139.000 - nt -
160 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu kem vàng, kem trắng A1 m2 162.000 - nt -
161 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu kem vàng, kem trắng A2 m2 147.000 - nt -
162 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ đậm loại A1 m2 171.000 - nt -
163 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ đậm loại A2 m2 157.000 - nt -
164 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ loại A1 m2 137.000 - nt -
165 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ loại A2 m2 121.700 - nt -
166 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A1 m2 147.000 - nt -
167 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A2 m2 132.000 - nt -
168 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ đậm A1 m2 156.000 - nt -
169 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ đậm A2 m2 141.000 - nt -
170 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ A1 m2 107.000 - nt -
171 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ A2 m2 94.000 - nt -
172 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A1 m2 118.000 - nt -
173 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A2 m2 102.000 - nt -
174 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ đậm A1 m2 126.500 - nt -
175 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ đậm A2 m2 112.000 - nt -
176 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ A1 m2 105.000 - nt -
177 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ A2 m2 89.000 - nt -
178 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu kem vàng, kem trắng A1 m2 114.000 - nt -
179 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu kem vàng, kem trắng A2 m2 99.000 - nt -
180 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ đậm A1 m2 124.000 - nt -
181 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ đậm A2 m2 109.000 - nt -
182 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ, kem vàng, kem trắng A1 m2 97.700 - nt -
183 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ, kem vàng, kem trắng A2 m2 83.400 - nt -
184 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ đậm A1 m2 107.500 - nt -
185 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ đậm A2 m2 93.000 - nt -
186 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu cà phê A1 m2 114.000 - nt -
187 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu cà phê A2 m2 99.000 - nt -
188 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A1 viên 19.500 - nt -
189 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A2 viên 18.400 - nt -
190 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ đậm A1 viên 22.000 - nt -
191 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ đậm A2 viên 20.000 - nt -
192 Gạch ốp chân tường Hạ Long 400x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A1 viên 21.000 - nt -
193 Gạch ốp chân tường Hạ Long 400x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A2 viên 20.000 - nt -
194 Gạch ốp chân tường 400x100 đỏ đậm A1 viên 24.000 - nt -
195 Gạch ốp chân tường 400x100 đỏ đậm A2 viên 22.000 - nt -
196 Gạch ốp chân tường Hạ Long 500x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A1 viên 24.000 - nt -
197 Gạch ốp chân tường Hạ Long 500x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A2 viên 21.000 - nt -
198 Gạch ốp chân tường 500x100 đỏ đậm A1 viên 26.000 - nt -
199 Gạch ốp chân tường 500x100 đỏ đậm A2 viên 23.500 - nt -
V.3 Gạch lát Granit Thạch Bàn     Tại Đồng Hới và TT các huyện
200 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng mờ (MMT40- 001-028) m2 131.800 - nt -
201 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng mờ (MMT40- 014) m2 148.200 - nt -
202 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng mờ (MMT40- 043) m2 171.000 - nt -
203 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng mờ (MMT40- 010) m2 178.200 - nt -
204 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm sÇn muèi tiªu, chèng tr¬n tr­ît (MSK40- 028) m2 141.000 - nt -
205 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng kính (BMT40-001- 028) m2 190.000 - nt -
206 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng kính (BMT40- 014) m2 206.400 - nt -
207 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng kính (BMT40- 043) m2 228.200 - nt -
208 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng kính (BMT40- 010) m2 242.700 - nt -
209 Gạch Granit Thạch Bàn mặt sần giả đá 40x40cm (MSF 104, 105, 122, 123, 127, 129, 131, 134) m2 161.800 - nt -
210 Gạch Granit Thạch Bàn 50x50cm bóng mờ (MMT50- 001, MMT50-028) m2 144.500 - nt -
211 Gạch Granit Thạch Bàn 50x50cm bóng mờ (MMT50- 014) m2 159.000 - nt -
212 Gạch Granit Thạch Bàn 50x50cm bóng mờ (MMT50- 043) m2 185.500 - nt -
213 Gạch Granit Thạch Bàn 50x50cm bóng mờ (MMT50- 010) m2 192.700 - nt -
214 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng mờ (MMT60- 001, MMT60-028) m2 171.800 - nt -
215 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng mờ (MMT60- 014) m2 185.400 - nt -
216 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng mờ (MMT60- 043) m2 217.200 - nt -
217 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng mờ (MMT60- 010) m2 225.400 - nt -
218 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng kính (BMT60- 001, BMT60-028) m2 230.000 - nt -
219 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng kính (BMT60-014) m2 261.800 - nt -
220 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng kính (BMT60-043) m2 208.200 - nt -
221 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng kính (BMT60- 010) m2 286.300 - nt -
222 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm hạt mịn, sản phẩm CN Nano & Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 604; 605; 606; 608; 609; 618) m2 282.700 - nt -
223 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm vân đá, sản phẩm CN Nano & Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 612, 616, 621, 625, 626; 629) m2 308.200 - nt -
224 Gạch Granit Thạch Bàn 80x80cm hạt mịn, sản phẩm CN Nano & Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 801; 805) m2 371.800 - nt -
225 Gạch Granit Thạch Bàn 80x80cm vân đá, sản phẩm CN Nano & Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 812, 816, 821, 826) m2 388.200 - nt -
226 Giá bán sản phẩm Gạch Granit Thạch Bàn loại A2: Mờ A2=90% loại A1, Bóng A2=85% loại A1 m2   - nt -
VI Nhựa đường     Tại Cửa Lò - Nghệ An và Thọ Quang - Đà Nẵng
227 Nhựa đường Petrolimex 60/70 đặc nóng kg 16.500 - nt -
228 Nhựa đường Petrolimex 60/70 phuy kg 17.800 - nt -
VII Vật liệu bao che      
229 Ngói máy 22v/m2 (loại A) viên 3.272 Tại Cầu 4
230 Ngói úp nóc viên 9.090 - nt -
231 Ngói máy Hạ Long 22v/m2 loại A1 viên 10.500 Tại Đồng Hới và TT các huyện
232 Ngói máy Hạ Long 22v/m2 loại A2 viên 9.000 - nt -
233 Ngói úp nóc Hạ Long A1 viên 20.500 - nt -
234 Ngói úp nóc Hạ Long A2 viên 18.000 - nt -
235 Ngói máy Đồng Nai 22v/m2 viên 7.000 - nt -
236 Ngói úp nóc Đồng Nai viên 19.000 - nt -
237 Tôn màu ngói Danitol dày 0,37 mm m2 81.000 - nt -
238 Tôn màu ngói Danitol dày 0,42 mm m2 91.000 - nt -
239 Tôn sóng màu Danitol dày 0,37 mm m2 79.000 - nt -
240 Tôn sóng màu Danitol dày 0,42 mm m2 88.000 - nt -
VIII Thép xây dựng     Tại Đồng Hới và TT các huyện
241 Thép dập hộp, U xà gồ (mạ kẽm) kg 17.000 - nt -
242 Thép hình cạnh ³ 50 mm kg 13.200 - nt -
243 Thép hình cạnh < 50 mm kg 13.500 - nt -
244 Thép tấm dày ≤ 6 mm kg 13.500 - nt -
245 Thép tròn CT3 fi 6,8 (Việt – Hàn) kg 14.000 - nt -
246 Thép tròn CT5 fi ≤ 18 (Việt – Hàn) kg 13.500 - nt -
247 Thép tròn CT5 fi > 18 (Việt – Hàn) kg 13.200 - nt -
IX Gỗ xây dựng các loại     Tại Đồng Hới và TT các huyện
248 Gỗ chống m3 2.950.000 - nt -
249 Gỗ Dỗi xẻ hộp m3 12.000.000 - nt -
250 Gỗ Dỗi xẻ ván m3 15.000.000 - nt -
251 Gỗ đà nẹp m3 3.350.000 - nt -
252 Gỗ Gõ xẻ hộp m3 19.000.000 - nt -
253 Gỗ Gõ xẻ ván m3 25.000.000 - nt -
254 Gỗ Huyệng xẻ hộp m3 9.500.000 - nt -
255 Gỗ Huyệng xẻ ván m3 12.000.000 - nt -
256 Gỗ Lim xẻ hộp m3 23.500.000 - nt -
257 Gỗ Lim xẻ ván m3 31.000.000 - nt -
258 Gỗ N3 xẻ hộp m3 7.700.000 - nt -
259 Gỗ N3 xẻ ván m3 10.000.000 - nt -
260 Gỗ N4 xẻ hộp m3 4.700.000 - nt -
261 Gỗ N4 xẻ ván m3 5.900.000 - nt -
262 Gỗ N5 xẻ hộp m3 4.500.000 - nt -
263 Gỗ N5 xẻ ván m3 5.700.000 - nt -
264 Gỗ N6-7-8 xẻ hộp m3 3.300.000 - nt -
265 Gỗ N6-7-8 xẻ ván m3 3.900.000 - nt -
266 Gỗ ván (Cốp pha) m3 3.900.000 - nt -
267 Gỗ ván cầu công tác m3 3.300.000 - nt -
X Nhiên liệu     Tại Đồng Hới và TT các huyện
268 Điện kwh 1.508,85 - nt -
269 Xăng A92 (áp dụng từ ngày 01/4/2014 đến hết ngày 22/4/2014) lít 22.891 - nt -
270 Xăng A92 (áp dụng từ ngày 23/4/2014) lít 23.081,82 - nt -
271 Xăng A95 (áp dụng từ ngày 01/4/2014 đến hết ngày 22/4/2014) lít 23.355 -nt-
272 Xăng A95 (áp dụng từ ngày 23/4/2014) lít 23.545,45 - nt -
273 Dầu Diezel 0,05% S (áp dụng từ ngày 01/4/2014 đến hết ngày 11/4/2014) lít 20.936 - nt -
274 Dầu Diezel 0,05% S (áp dụng từ ngày 12/4/2014 đến hết ngày 22/4/2014) lít 20.718 -nt-
275 Dầu Diezel 0,05% S (áp dụng từ ngày 23/4/2014) lít 20.509,1 - nt -
XI Kính xây dựng     Tại Đồng Hới và TT các huyện
276 Kính màu dày 5mm m2 130.000 - nt -
277 Kính trắng dày 5mm m2 115.000 - nt -
XII Cửa gỗ các loại     Tại Đồng Hới và TT các huyện
278 Cửa đi chớp 1 cánh gỗ N2 m2 2.405.000 - nt -
279 Cửa đi chớp 1 cánh gỗ N3 m2 1.443.000 - nt -
280 Cửa đi chớp 2 cánh gỗ N2 m2 2.334.000 - nt -
281 Cửa đi chớp 2 cánh gỗ N3 m2 1.370.000 - nt -
282 Cửa đi kính khung nhôm Đài Loan m2 570.000 - nt -
283 Cửa đi kính khung nhôm Quảng Bình m2 540.000 - nt -
284 Cửa đi panô 1 cánh gỗ N2 m2 2.251.000 - nt -
285 Cửa đi panô 1 cánh gỗ N3 m2 1.370.000 - nt -
286 Cửa đi panô 2 cánh gỗ N2 m2 2.179.000 - nt -
287 Cửa đi panô 2 cánh gỗ N3 m2 1.285.000 - nt -
288 Cửa đi panô kính 1 cánh gỗ N2 m2 1.818.000 - nt -
289 Cửa đi panô kính 1 cánh gỗ N3 m2 1.142.000 - nt -
290 Cửa đi panô kính 2 cánh gỗ N2 m2 1.748.000 - nt -
291 Cửa đi panô kính 2 cánh gỗ N3 m2 1.071.000 - nt -
292 Cửa sắt cổng loại 1 m2 570.000 - nt -
293 Cửa sắt cổng loại 2 m2 470.000 - nt -
294 Cửa sắt xếp bọc tôn loại 1 m2 410.000 - nt -
295 Cửa sắt xếp bọc tôn loại 2 m2 380.000 - nt -
296 Cửa sổ chớp 1 cánh gỗ N2 m2 1.869.000 - nt -
297 Cửa sổ chớp 1 cánh gỗ N3 m2 1.213.000 - nt -
298 Cửa sổ chớp 2 cánh gỗ N2 m2 1.798.000 - nt -
299 Cửa sổ chớp 2 cánh gỗ N3 m2 1.141.000 - nt -
300 Cửa sổ chớp 4 cánh gỗ N2 m2 1.798.000 - nt -
301 Cửa sổ chớp 4 cánh gỗ N3 m2 1.141.000 - nt -
302 Cửa sổ kính 1 cánh gỗ N2 m2 1.402.000 - nt -
303 Cửa sổ kính 1 cánh gỗ N3 m2 999.000 - nt -
304 Cửa sổ kính 2 cánh gỗ N2 m2 1.402.000 - nt -
305 Cửa sổ kính 2 cánh gỗ N3 m2 857.000 - nt -
306 Cửa sổ kính 4 cánh gỗ N2 m2 1.402.000 - nt -
307 Cửa sổ kính 4 cánh gỗ N3 m2 857.000 - nt -
308 Cửa sổ kính khung nhôm Đài Loan m2 500.000 - nt -
309 Cửa sổ kính khung nhôm Quảng Bình m2 470.000 - nt -
310 Cửa sổ panô kính 1 cánh gỗ N2 m2 1.798.000 - nt -
311 Cửa sổ panô kính 1 cánh gỗ N3 m2 1.140.000 - nt -
312 Cửa sổ panô kính 2 cánh gỗ N2 m2 1.727.000 - nt -
313 Cửa sổ panô kính 2 cánh gỗ N3 m2 1.067.000 - nt -
314 Cửa sổ panô kính 4 cánh gỗ N2 m2 1.727.000 - nt -
315 Cửa sổ panô kính 4 cánh gỗ N3 m2 1.067.000 - nt -
XIII Sạn các loại      
316 Sạn lựa 1x2 m3 130.000 Tại Quán Hàu
317 Sạn lựa 2x4 m3 110.000 - nt -
318 Sạn ngang 4x6 m3 90.000 - nt -
319 Sạn lựa 1x2 m3 110.000 Tại Mỹ Thủy
320 Sạn lựa 2x4 m3 90.000 - nt -
321 Sạn ngang 4x6 m3 70.000 - nt -
322 Sạn lựa 1x2 m3 110.000 Tại Bố Trạch, Quảng Trạch, Tuyên Hóa, Minh Hóa
323 Sạn lựa 2x4 m3 90.000 - nt -
324 Sạn ngang 4x6 m3 70.000 - nt -
XIV Bê tông thương phẩm – Công ty TNHH TV&XD Tiến Phát     Tại khu CNTB Đồng Hới
325 BTTP M200- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 996.600 - nt -
326 BTTP M250- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.062.500 - nt -
327 BTTP M300- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.131.000 - nt -
328 BTTP M350- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.210.500 - nt -
329 BTTP M400- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.234.000 - nt -
330 Vận chuyển bê tông trong phạm vi TP.Đồng Hới (<=4km) m3 80.000 - nt -
331 Vận chuyển bê tông cho 1 km tiếp theo (ngoài phạm vi TP.Đồng Hới) m3 10.000 - nt -
332 Bơm bê tông tự hành m3 120.000 - nt -

Nguồn: Sở Xây dựng

 

Các tin khác

Thông báo mới

VB mới

Chủ tịch HCM và đại tướng Võ Nguyên Giáp

Thông tin tuyên truyền (PBPL ... DVC)

Footer Quảng Bình

Lượt truy cập