Chi tiết tin - Quảng Bình
Giá giống cây trồng, thuốc thú y, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 9 năm 2015 trên địa bàn tỉnh
GIÁ GIỐNG CÂY TRỒNG, THUỐC THÚ Y, PHÂN BÓN HOÁ HỌC, THUỐC BVTV THÁNG 9 NĂM 2015 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH
1. GiỐNG CÂY TRỒNG:
| STT | Giống | Tên giống | ĐVT |
Giá tiền (đồng) |
| 1 | Lúa | KD18, DV108, SV47, IR504.04 | kg | 14.500 |
| HT1, SV46, SV5 | kg | 15.000 | ||
| PC6, Nếp IR352, Nếp SVN1 | kg | 16.500 | ||
| SV181 | kg | 21.000 | ||
| 2 | Ngô lai | LVN10 | kg | 45.000 |
| CP888 | kg | 82.000 | ||
| CP989 | kg | 74.000 | ||
| DK9901 | kg | 135.000 | ||
| NK6326 | kg | 125.000 | ||
| Ngô nếp | MX4 | kg | 54.000 | |
| HN88 | kg | 295.000 | ||
| 3 | Đậu xanh | ĐX208 | kg | 60.000 |
| 4 | Lạc | Lạc L14 | kg | 38.000 |
| Lạc L23, SVL1 | kg | 40.000 |
2. CÁC LOẠI VẮC-XIN:
| STT | Loại thuốc | ĐVT | Giá tiền (đồng) |
| 1 | VX LMLM typ O | liều | 14.175 |
| 2 | VX LMLM 3 typ | liều | 29.400 |
| 3 | VX THT trâu bò | liều | 5.250 |
| 4 | VX Tai xanh lợn | liều | 33.000 |
| 5 | VX Dịch tả lợn | liều | 3.600 |
| 6 | VX THT lợn | liều | 3.600 |
| 7 | VX Tam liên | liều | 5.500 |
| 8 | VX Newcastle | liều | 400 |
| 9 | VX Gumboro | liều | 315 |
| 10 | VX Đậu gà | liều | 315 |
| 11 | VX Cúm gia cầm | liều | 357 |
| 12 | VX Dịch tả vịt | liều | 173 |
| 13 | VX Dại chó | liều | 1.100 |
| 14 | VX Lasota | liều | 315 |
3. CÁC LOẠI KHÁNG SINH THÚ Y:
| STT | Loại thuốc | ĐVT | Giá tiền (đồng) |
| 1 | Oxytetracyclin 0,5g/lọ | lọ | 4.000 |
| 2 | Ampicillin | lọ | 2.800 |
| 3 | Tylosin ống 5ml | lọ | 1.800 |
| 4 | Enrofloxacin 500 viên/lọ | lọ | 2.300 |
| 5 | Fe Detran 20ml | lọ | 10.800 |
| 6 | Colistin | lọ | 6.000 |
| 7 | Streptomycin 1g | lọ | 2.300 |
| 8 | Anagin 100ml | lọ | 24.000 |
| 9 | Glucoza 500g | lọ | 13.000 |
4. CÁC LOẠI HOÁ CHẤT THÚ Y:
| STT | Loại thuốc | ĐVT | Giá tiền (đồng) |
| 1 | Bencocid | lít | 151.200 |
| 2 | Han Iodin | lít | 134.400 |
5. PHÂN BÓN HOÁ HỌC:
| STT | Loại thuốc | ĐVT | Giá tiền (đồng) |
| 1 | Đạm urêa Phú Mỹ | kg | 8.500 |
| 2 | Đạm urêa Hà Bắc | kg | 8.300 |
| 3 | Supe lân Lâm Thao | kg | 3.500 |
| 4 | Supe lân Long Thành | kg | 3.200 |
| 5 | Lân nung chảy Ninh Bình | kg | 3.100 |
| 6 | Kaly clorua | kg | 8.200 |
| 7 | NPK 16.16.8 Việt Nhật | kg | 10.700 |
| 8 | NPK 5.12.3 Ninh Bình | kg | 4.500 |
| 9 | NPK 5.10.3 Lâm Thao | kg | 4.800 |
| 10 | NPK 5.10.3 Long Thành | kg | 4.600 |
6. THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT:
| STT | Nhóm thuốc | Tên thuốc | ĐVT ( ml, gam ) | Giá tiền (đồng) |
| 1 | Thuốc trừ cỏ | Niphosate 480 SL | 1000 ml | 80.000 |
| Glyphoxin 480 SL | 1000 ml | 85.000 | ||
| 2 | Nhóm thuốc trừ sâu | Dylan 2EC | 20ml | 10.000 |
| Clever 150SC | 6ml | 12.000 | ||
| Acmada 50EC | 20ml | 10.000 | ||
| 3 | Nhóm thuốc trừ bệnh | Cavil 50SC | 10ml | 10.000 |
| Valydamycin 5SL | 10ml | 5.000 | ||
| Score 250 EC | 10ml | 15.000 | ||
| Ridomil 68WP | 100g | 45.000 | ||
| Alvil 5SC | 10ml | 10.000 |
Nguồn: Trung tâm Khuyến nông - Khuyến ngư (Sở Nông nghiệp & PTNT)
Các tin khác
- Giá vật liệu xây dựng tháng 03/2015 trên địa bàn tỉnh (25/04/2015)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 01/2015 trên địa bàn tỉnh (25/02/2015)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 11/2014 trên địa bàn tỉnh (25/12/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 10/2014 (27/11/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 9 năm 2014 trên địa bàn tỉnh (21/10/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 8 năm 2014 trên địa bàn tỉnh (27/09/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 7 năm 2014 trên địa bàn tỉnh (10/09/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 6 năm 2014 trên địa bàn tỉnh (10/09/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 5 năm 2014 trên địa bàn tỉnh (10/09/2014)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 4 năm 2014 trên địa bàn tỉnh (10/09/2014)







