Chi tiết bài viết

Giá cả thị trường tháng 12/2015

15:18, Thứ Năm, 14-1-2016

 GIÁ CẢ THỊ TRƯỜNG THÁNG 12/2015

TT

Mã số

Mặt hàng

ĐVT

Giá bình quân tháng 12

1

1.001

Gạo tẻ thường Thơm đen

đ/kg

12.373

2

 

Gạo tẻ ngon Thơm Lài

đ/kg

15.174

3

 

Gạo tẻ ngon Thái Lan

đ/kg

24.245

4

 

Gạo nếp thường

đ/kg

14.491

5

1.004

Thịt lợn nạc thăn

đ/kg

91.622

6

1.005

Thịt lợn mông sấn

đ/kg

82.400

7

1.006

Thịt bò thăn loại 1

đ/kg

241.811

8

1.008

Gà ta còn sống loại 1,5kg/con

đ/kg

117.265

9

1.009

Cá quả, loại 2con/kg

đ/kg

67.219

10

1.010

Cá chép, loại 2 con/kg

đ/kg

67.212

11

1.012

Cá thu khúc giữa

đ/kg

225.853

12

 

Cá nục loại 8-10con/kg

đ/kg

31.749

13

1.013

Giò lụa, loại 1 kg

đ/kg

93.660

14

1.014

Bắp cải loại 0,5-1kg/bắp

đ/kg

15.157

15

1.015

Su hào 

đ/kg

17.960

16

1.016

Cà chua, loại 8-10quả/kg

đ/kg

18.199

17

1.017

Dầu ăn thực vật

đ/lít

 

18

 

Dầu ăn Neptune

đ/lít

43.242

19

 

Dầu ăn Marvela

đ/lít

32.239

20

1.018

Muối hạt

đ/kg

5.000

21

 

Đường cát vàng nội

đ/kg

15.744

22

1.020

Sữa

 

 

23

 

Sữa đặc hộp 380g Ông Thọ-Vinamilk

đ/hộp

25.000

24

 

Sữa bột trẻ em<1 tuổi, hộp 400g DIELAC

đ/hộp

293.684

25

 

Sữa bột hộp sắt 400g ENSURE

đ/hộp

794.982

26

1.021

Bia chai HN/SG

 

 

27

 

 Bia chai Hà Nội 450ml

đ/lít

20.242

28

 

 Bia chai Sài Gòn 450ml

đ/lít

38.218

29

 

Bia chai Heniken 300ml

đ/lít

56.667

30

 

Bia lon Heniken 330ml

đ/lít

51.109

31

 

Cocacola lon 330ml

đ/lít

27.718

32

 

Pepsi chai 300ml

đ/lít

19.148

33

1.025

Rượu vang nội chai Đà Lạt

đ/lít

80.000

34

1.026

Thuốc cảm thông thường

 

 

35

 

Thuốc Ampixilin viên nhộng 500mg, vĩ 10 viên

đ/vĩ

9.247

36

 

Decolgen viên nén 500mg, vĩ 10 viên

đ/vĩ

4.729

37

 

Erytromycin, viên nhộng 500mg, vĩ 10 viên

đ/vĩ

14.731

38

 

Lốp xe máy nội hiệu Sao Vàng

đ/chiếc

126.885

39

 

Tủ lạnh 2 cửa 160L, hiệu Toshiba

đ/chiếc

4.622.745

40

 

Xi măng PC40 Sông Gianh, bao 50kg

đ/kg

1.500

41

1.038

Thép tròn phi 6-8

đ/kg

11.773

42

1.041

Xăng A92

đ/lít

17.300

43

1.042

Dầu hoả

đ/lít

25.100

44

1.043

Dầu Diezel

đ/lít

13.638

45

1.044

Gas bình 12kg Petrolimex

đ/kg

27.333

46

1.045

Cước ôtô liên tỉnh

 

 

47

 

Vé ô tô Đồng Hới-Huế 165km

đ/km

485

48

 

Vé ô tô Đồng Hới-Đà Nẵng

đ/km

444

49

 

Xe buýt Đồng Hới-Ba Đồn

đ/vé

25.000

50

1.046

Cước taxi 2-20km

đ/km

13.975

51

1.049

Trông giữ xe máy

đ/lượt

4.000

52

1.050

Vàng 99,9%

đ/chỉ

2.994.461

53

1.053

Đôla Mỹ

đ/đôla

22.500

Nguồn: Công văn số 3289/STC-GCS ngày 28/12/2015 của Sở Tài chính

Các tin khác

Thông báo mới

VB mới

Chủ tịch HCM và đại tướng Võ Nguyên Giáp

Thông tin tuyên truyền (PBPL ... DVC)

Footer Quảng Bình

Lượt truy cập