Chi tiết tin - Quảng Bình
Giá cả thị trường tháng 12/2015
GIÁ CẢ THỊ TRƯỜNG THÁNG 12/2015
|
TT |
Mã số |
Mặt hàng |
ĐVT |
Giá bình quân tháng 12 |
|
1 |
1.001 |
Gạo tẻ thường Thơm đen |
đ/kg |
12.373 |
|
2 |
|
Gạo tẻ ngon Thơm Lài |
đ/kg |
15.174 |
|
3 |
|
Gạo tẻ ngon Thái Lan |
đ/kg |
24.245 |
|
4 |
|
Gạo nếp thường |
đ/kg |
14.491 |
|
5 |
1.004 |
Thịt lợn nạc thăn |
đ/kg |
91.622 |
|
6 |
1.005 |
Thịt lợn mông sấn |
đ/kg |
82.400 |
|
7 |
1.006 |
Thịt bò thăn loại 1 |
đ/kg |
241.811 |
|
8 |
1.008 |
Gà ta còn sống loại 1,5kg/con |
đ/kg |
117.265 |
|
9 |
1.009 |
Cá quả, loại 2con/kg |
đ/kg |
67.219 |
|
10 |
1.010 |
Cá chép, loại 2 con/kg |
đ/kg |
67.212 |
|
11 |
1.012 |
Cá thu khúc giữa |
đ/kg |
225.853 |
|
12 |
|
Cá nục loại 8-10con/kg |
đ/kg |
31.749 |
|
13 |
1.013 |
Giò lụa, loại 1 kg |
đ/kg |
93.660 |
|
14 |
1.014 |
Bắp cải loại 0,5-1kg/bắp |
đ/kg |
15.157 |
|
15 |
1.015 |
Su hào |
đ/kg |
17.960 |
|
16 |
1.016 |
Cà chua, loại 8-10quả/kg |
đ/kg |
18.199 |
|
17 |
1.017 |
Dầu ăn thực vật |
đ/lít |
|
|
18 |
|
Dầu ăn Neptune |
đ/lít |
43.242 |
|
19 |
|
Dầu ăn Marvela |
đ/lít |
32.239 |
|
20 |
1.018 |
Muối hạt |
đ/kg |
5.000 |
|
21 |
|
Đường cát vàng nội |
đ/kg |
15.744 |
|
22 |
1.020 |
Sữa |
|
|
|
23 |
|
Sữa đặc hộp 380g Ông Thọ-Vinamilk |
đ/hộp |
25.000 |
|
24 |
|
Sữa bột trẻ em<1 tuổi, hộp 400g DIELAC |
đ/hộp |
293.684 |
|
25 |
|
Sữa bột hộp sắt 400g ENSURE |
đ/hộp |
794.982 |
|
26 |
1.021 |
Bia chai HN/SG |
|
|
|
27 |
|
Bia chai Hà Nội 450ml |
đ/lít |
20.242 |
|
28 |
|
Bia chai Sài Gòn 450ml |
đ/lít |
38.218 |
|
29 |
|
Bia chai Heniken 300ml |
đ/lít |
56.667 |
|
30 |
|
Bia lon Heniken 330ml |
đ/lít |
51.109 |
|
31 |
|
Cocacola lon 330ml |
đ/lít |
27.718 |
|
32 |
|
Pepsi chai 300ml |
đ/lít |
19.148 |
|
33 |
1.025 |
Rượu vang nội chai Đà Lạt |
đ/lít |
80.000 |
|
34 |
1.026 |
Thuốc cảm thông thường |
|
|
|
35 |
|
Thuốc Ampixilin viên nhộng 500mg, vĩ 10 viên |
đ/vĩ |
9.247 |
|
36 |
|
Decolgen viên nén 500mg, vĩ 10 viên |
đ/vĩ |
4.729 |
|
37 |
|
Erytromycin, viên nhộng 500mg, vĩ 10 viên |
đ/vĩ |
14.731 |
|
38 |
|
Lốp xe máy nội hiệu Sao Vàng |
đ/chiếc |
126.885 |
|
39 |
|
Tủ lạnh 2 cửa 160L, hiệu Toshiba |
đ/chiếc |
4.622.745 |
|
40 |
|
Xi măng PC40 Sông Gianh, bao 50kg |
đ/kg |
1.500 |
|
41 |
1.038 |
Thép tròn phi 6-8 |
đ/kg |
11.773 |
|
42 |
1.041 |
Xăng A92 |
đ/lít |
17.300 |
|
43 |
1.042 |
Dầu hoả |
đ/lít |
25.100 |
|
44 |
1.043 |
Dầu Diezel |
đ/lít |
13.638 |
|
45 |
1.044 |
Gas bình 12kg Petrolimex |
đ/kg |
27.333 |
|
46 |
1.045 |
Cước ôtô liên tỉnh |
|
|
|
47 |
|
Vé ô tô Đồng Hới-Huế 165km |
đ/km |
485 |
|
48 |
|
Vé ô tô Đồng Hới-Đà Nẵng |
đ/km |
444 |
|
49 |
|
Xe buýt Đồng Hới-Ba Đồn |
đ/vé |
25.000 |
|
50 |
1.046 |
Cước taxi 2-20km |
đ/km |
13.975 |
|
51 |
1.049 |
Trông giữ xe máy |
đ/lượt |
4.000 |
|
52 |
1.050 |
Vàng 99,9% |
đ/chỉ |
2.994.461 |
|
53 |
1.053 |
Đôla Mỹ |
đ/đôla |
22.500 |
Nguồn: Công văn số 3289/STC-GCS ngày 28/12/2015 của Sở Tài chính
- Giá vật liệu xây dựng tháng 11/2015 trên địa bàn tỉnh (04/12/2015)
- Giá cả thị trường tháng 11/2015 (04/12/2015)
- Giá giống cây trồng, thuốc thú y, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 11 năm 2015 trên địa bàn tỉnh (23/11/2015)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 10/2015 trên địa bàn tỉnh (11/11/2015)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 9/2015 trên địa bàn tỉnh (11/11/2015)
- Giá cả thị trường tháng 10/2015 (10/11/2015)
- Giá giống cây trồng, thuốc thú y, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 10 năm 2015 trên địa bàn tỉnh (22/10/2015)
- Giá giống cây trồng, thuốc thú y, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 9 năm 2015 trên địa bàn tỉnh (22/10/2015)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 03/2015 trên địa bàn tỉnh (25/04/2015)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 01/2015 trên địa bàn tỉnh (25/02/2015)







