Chi tiết tin - Quảng Bình
Giá giống cây trồng, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 5 năm 2016 trên địa bàn tỉnh
GIÁ GIỐNG CÂY TRỒNG, THUỐC THÚ Y, PHÂN BÓN HOÁ HỌC, THUỐC BVTV THÁNG 5 NĂM 2016 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH
1. GiỐNG CÂY TRỒNG:
| STT | Giống | Tên giống | ĐVT |
Giá tiền (đồng) |
|
| 1 | Lúa | Giống lúa thuần | KD18, DV108, Xuân Mai, IR50404 | kg | 15.500 |
| Giống lúa chất lượng | HT1, OM4900, BT7 | kg | 16.500 | ||
| Giống lúa chất lượng cao | PC6, SV181, nếp SVN1 | kg | 19.000 | ||
| 2 | Ngô lai | LVN10 | kg | 45.000 | |
| CP888 | kg | 88.000 | |||
| CP989 | kg | 80.000 | |||
| DK9901 | kg | 130.000 | |||
| NK6326 | kg | 125.000 | |||
| CP501 | kg | 125.000 | |||
| CP3Q | kg | 85.000 | |||
| PAC999 | kg | 123.000 | |||
| PAC399 | kg | 123.000 | |||
| Ngô nếp lai | MX4 | kg | 65.000 | ||
| HN88 | kg | 305.000 | |||
| 3 | Đậu xanh | ĐX208 | kg | 65.000 | |
2. CÁC LOẠI VẮC-XIN:
| STT | Loại thuốc | ĐVT | Giá tiền (đồng) |
| 1 | VX LMLM typ O | liều | 15.645 |
| 2 | VX LMLM 3 typ | liều | 32.340 |
| 3 | VX THT trâu bò | liều | 6.090 |
| 4 | VX Tai xanh lợn | liều | 33.000 |
| 5 | VX Dịch tả lợn | liều | 4.200 |
| 6 | VX THT lợn | liều | 4.200 |
| 7 | VX Tam liên | liều | 4.850 |
| 8 | VX Newcastle | liều | 500 |
| 9 | VX Gumboro | liều | 350 |
| 10 | VX Đậu gà | liều | 350 |
| 11 | VX Cúm gia cầm | liều | 357 |
| 12 | VX Dịch tả vịt | liều | 200 |
| 13 | VX THT gia cầm | liều | 1.200 |
| 14 | VX Lasota | liều | 350 |
3. PHÂN BÓN HOÁ HỌC:
| STT | Loại thuốc | ĐVT | Giá tiền (đồng) |
| 1 | Đạm urêa Phú Mỹ | kg | 7.400 |
| 2 | Đạm urêa Hà Bắc | kg | 6.700 |
| 3 | Supe lân Lâm Thao | kg | 3.000 |
| 4 | Supe lân Long Thành | kg | 2.800 |
| 5 | Lân nung chảy Ninh Bình | kg | 3.000 |
| 6 | Kaly clorua | kg | 7.800 |
| 7 | NPK 16.16.8 Việt Nhật | kg | 10.300 |
| 8 | NPK 5.12.3 Ninh Bình | kg | 4.100 |
| 9 | NPK 5.10.3 Lâm Thao | kg | 4.300 |
| 10 | NPK 5.10.3 Long Thành | kg | 4.200 |
4. THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT:
| STT | Nhóm thuốc | Tên thuốc | ĐVT ( ml, gam ) | Giá tiền (đồng) |
| 1 | Thuốc trừ cỏ | Niphosate 480 SL | 1000 ml | 60.000 |
| Glyphoxin 480 SL | 1000 ml | 65.000 | ||
| 2 | Nhóm thuốc trừ sâu | Dylan 2EC | 20ml | 10.000 |
| Clever 150SC | 6ml | 12.000 | ||
| Angun 5WG | 10gr | 5.000 | ||
| Acmada 50EC | 20ml | 8.000 | ||
| Bassa 50EC | 100ml | 18.000 | ||
| Chess 50WG | 20gr | 15.000 | ||
| Map Arrow 420WP | 65gr | 25.000 | ||
| 3 | Nhóm thuốc trừ bệnh | Cavil 50SC | 10ml | 3.000 |
| Valydamycin 5SL | 100ml | 5.000 | ||
| Score 250 EC | 10ml | 16.000 | ||
| Ridomil 68WP | 100g | 45.000 | ||
| Alvil 5SC | 20ml | 7.000 | ||
| Fuji-one 40WP | 17gr | 6.000 | ||
| Map-Famy 700WP | 15gr | 14.000 | ||
| Filia 525SE | 100ml | 13.000 | ||
| Kabim 30WP | 20gr | 10.000 | ||
| BEAM 75WP | 8gr | 8.000 | ||
| Tilt super 300EC | 10ml | 9.000 | ||
| 4 | Nhóm thuốc diệt chuột | Biorat | Kg | 80.000 |
| Racumin 0,75TP | 20gr | 20.000 |
Nguồn: Trung tâm Khuyến nông - Khuyến ngư (Sở Nông nghiệp & PTNT)
Các tin khác
- Giá giống cây trồng, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 04 năm 2016 trên địa bàn tỉnh (05/05/2016)
- Giá giống cây trồng, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 03 năm 2016 trên địa bàn tỉnh (04/04/2016)
- Giá cả thị trường tháng 02/2016 (09/03/2016)
- Giá giống cây trồng, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 02 năm 2016 trên địa bàn tỉnh (29/02/2016)
- Giá giống cây trồng, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 01 năm 2016 trên địa bàn tỉnh (29/01/2016)
- Giá giống cây trồng, thuốc thú y, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 12 năm 2015 trên địa bàn tỉnh (14/01/2016)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 12/2015 trên địa bàn tỉnh (14/01/2016)
- Giá cả thị trường tháng 12/2015 (14/01/2016)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 11/2015 trên địa bàn tỉnh (04/12/2015)
- Giá cả thị trường tháng 11/2015 (04/12/2015)







