Chi tiết tin - Quảng Bình
Giá cả thị trường tháng 02/2016
GIÁ CẢ THỊ TRƯỜNG THÁNG 02/2016
|
TT |
Mã số |
Mặt hàng |
ĐVT |
Giá bình quân tháng 02 |
|
1 |
1.001 |
Gạo tẻ thường Thơm đen |
đ/kg |
12.500 |
|
2 |
|
Gạo tẻ ngon Thơm Lài |
đ/kg |
15.477 |
|
3 |
|
Gạo tẻ ngon Thái Lan |
đ/kg |
24.744 |
|
4 |
|
Gạo nếp thường |
đ/kg |
14.727 |
|
5 |
1.004 |
Thịt lợn nạc thăn |
đ/kg |
95.708 |
|
6 |
1.005 |
Thịt lợn mông sấn |
đ/kg |
87.531 |
|
7 |
1.006 |
Thịt bò thăn loại 1 |
đ/kg |
253.467 |
|
8 |
1.008 |
Gà ta còn sống loại 1,5kg/con |
đ/kg |
134.586 |
|
9 |
1.009 |
Cá quả, loại 2con/kg |
đ/kg |
68.549 |
|
10 |
1.010 |
Cá chép, loại 2 con/kg |
đ/kg |
70.279 |
|
11 |
1.012 |
Cá thu khúc giữa |
đ/kg |
241.966 |
|
12 |
|
Cá nục loại 8-10con/kg |
đ/kg |
37.128 |
|
13 |
1.013 |
Giò lụa, loại 1 kg |
đ/kg |
92.402 |
|
14 |
1.014 |
Bắp cải loại 0,5-1kg/bắp |
đ/kg |
14.823 |
|
15 |
1.015 |
Su hào |
đ/kg |
17.466 |
|
16 |
1.016 |
Cà chua, loại 8-10quả/kg |
đ/kg |
17.841 |
|
17 |
1.017 |
Dầu ăn thực vật |
đ/lít |
|
|
18 |
|
Dầu ăn Neptune |
đ/lít |
43.242 |
|
19 |
|
Dầu ăn Marvela |
đ/lít |
32.239 |
|
20 |
1.018 |
Muối hạt |
đ/kg |
5.233 |
|
21 |
|
Đường cát vàng nội |
đ/kg |
15.984 |
|
22 |
1.020 |
Sữa |
|
|
|
23 |
|
Sữa đặc hộp 380g Ông Thọ-Vinamilk |
đ/hộp |
25.000 |
|
24 |
|
Sữa bột trẻ em<1 tuổi, hộp 400g DIELAC |
đ/hộp |
293.684 |
|
25 |
|
Sữa bột hộp sắt 400g ENSURE |
đ/hộp |
794.982 |
|
26 |
1.021 |
Bia chai HN/SG |
|
|
|
27 |
|
Bia chai Hà Nội 450ml |
đ/lít |
20.242 |
|
28 |
|
Bia chai Sài Gòn 450ml |
đ/lít |
38.218 |
|
29 |
|
Bia chai Heniken 300ml |
đ/lít |
56.667 |
|
30 |
|
Bia lon Heniken 330ml |
đ/lít |
53.771 |
|
31 |
|
Cocacola lon 330ml |
đ/lít |
27.718 |
|
32 |
|
Pepsi chai 300ml |
đ/lít |
19.148 |
|
33 |
1.025 |
Rượu vang nội chai Đà Lạt |
đ/lít |
80.000 |
|
34 |
1.026 |
Thuốc cảm thông thường |
|
|
|
35 |
|
Panadol hoạt chất paraceltamol 500, hộp 10 vĩ x |
đ/10v |
8.333 |
|
36 |
|
Decolgen viên nén 500mg, hộp 25 x 4 viên |
đ/10v |
11.822 |
|
37 |
|
Effaeralgan, hoạt chất paracetamol 500, viên nén |
đ/10v |
11.742 |
|
38 |
|
Lốp xe máy nội hiệu Sao Vàng |
đ/chiếc |
126.885 |
|
39 |
|
Tủ lạnh 2 cửa 160L, hiệu Toshiba |
đ/chiếc |
5.774.869 |
|
40 |
|
Xi măng PC40 Sông Gianh, bao 50kg |
đ/kg |
1.500 |
|
41 |
1.038 |
Thép tròn phi 6-8 |
đ/kg |
11.773 |
|
42 |
1.041 |
Xăng A92 |
đ/lít |
15.838 |
|
43 |
1.042 |
Dầu hoả |
đ/lít |
21.893 |
|
44 |
1.043 |
Dầu Diezel |
đ/lít |
10.326 |
|
45 |
1.044 |
Gas bình 12kg Petrolimex |
đ/kg |
24.964 |
|
46 |
1.045 |
Cước ôtô liên tỉnh |
|
|
|
47 |
|
Vé ô tô Đồng Hới-Huế 165km |
đ/km |
485 |
|
48 |
|
Vé ô tô Đồng Hới-Đà Nẵng |
đ/km |
444 |
|
49 |
|
Xe buýt Đồng Hới-Ba Đồn |
đ/vé |
25.000 |
|
50 |
1.046 |
Cước taxi 2-20km |
đ/km |
12.580 |
|
51 |
1.049 |
Trông giữ xe máy |
đ/lượt |
4.000 |
|
52 |
1.050 |
Vàng 99,9% |
đ/chỉ |
3.054.952 |
|
53 |
1.053 |
Đôla Mỹ |
đ/đôla |
22.300 |
Nguồn: Công văn số 392/STC-GCS ngày 02/03/2016 của Sở Tài chính
- Giá giống cây trồng, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 02 năm 2016 trên địa bàn tỉnh (29/02/2016)
- Giá giống cây trồng, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 01 năm 2016 trên địa bàn tỉnh (29/01/2016)
- Giá giống cây trồng, thuốc thú y, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 12 năm 2015 trên địa bàn tỉnh (14/01/2016)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 12/2015 trên địa bàn tỉnh (14/01/2016)
- Giá cả thị trường tháng 12/2015 (14/01/2016)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 11/2015 trên địa bàn tỉnh (04/12/2015)
- Giá cả thị trường tháng 11/2015 (04/12/2015)
- Giá giống cây trồng, thuốc thú y, phân bón hoá học, thuốc BVTV tháng 11 năm 2015 trên địa bàn tỉnh (23/11/2015)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 10/2015 trên địa bàn tỉnh (11/11/2015)
- Giá vật liệu xây dựng tháng 9/2015 trên địa bàn tỉnh (11/11/2015)







