Chi tiết bài viết

Giá gốc vật liệu xây dựng tháng 5 năm 2013

8:19, Thứ Tư, 10-9-2014

Giá gốc vật liệu xây dựng tháng 5 năm 2013

 

Stt Loại vật liệu ĐVT

Giá gốc (đồng)

Ghi chú
I Xi măng      
1 Xi măng Cosevco6 – PCB 30 kg 955 Tại Áng Sơn
2 Xi măng Cosevco6 – PCB 40 kg 1.027 - nt -
3 Xi măng rời Áng Sơn – PCB 30 kg 846 - nt -
4 Xi măng rời Áng Sơn – PCB 40 kg 918 - nt -
5 Xi măng bao PCB30 Cosevco Sông Gianh kg 1.191 Tại Đồng Hới và TT các huyện
6 Xi măng rời PCB30 Cosevco Sông Gianh kg 1.073 - nt -
7 Xi măng bao PCB40 Cosevco Sông Gianh kg 1.218 - nt -
8 Xi măng rời PCB40 Cosevco Sông Gianh kg 1.100 - nt -
9 Xi măng rời PCB50 Cosevco Sông Gianh kg 1.191 - nt -
II Cát xây dựng      
10 Cát vàng xây dựng m3 90.000 Tại Chánh Hòa
11 Cát vàng xây dựng m3 70.000 Tại Nông trường Việt Trung
12 Cát vàng xây dựng m3 80.000 Tại Long Đại
13 Cát vàng xây dựng m3 70.000 Tại Mỹ Thủy
14 Cát vàng xây dựng m3 40.000 Tại Tiến Hóa
15 Cát vàng xây dựng m3 38.000 Tại Minh Cầm
III Đá xây dựng      
16 Đá dăm 0,5x1 m3 160.000 Tại mỏ Lèn Áng - Quảng Ninh
17 Đá dăm 1x2 m3 170.000 - nt -
18 Đá dăm 2x4 m3 150.000 - nt -
19 Đá dăm 4x6 m3 147.000 - nt -
20 Đá hộc xanh m3 105.000 - nt -
21 Đá Base A (cấp phối đá dăm loại 1) m3 115.000 - nt -
22 Đá Base B (cấp phối đá dăm loại 2) m3 110.000 - nt -
23 Đá dăm 1x2 m3 155.000 T¹i Nhµ m¸y XM ¸ng S¬n
24 Đá dăm 2x4 m3 109.000 - nt -
25 Đá dăm 4x6 m3 109.000 - nt -
26 Đá hộc xanh m3 91.000 - nt -
27 Đá Base tiêu chuẩn m3 115.000 - nt -
28 Đá dăm 1x2 m3 165.000 Tại Lèn Bạc, Lèn Sầm – Lệ Thủy
29 Đá dăm 2x4 m3 114.000 - nt -
30 Đá dăm 4x6 m3 114.000 - nt -
31 Đá hộc xanh m3 82.000 - nt -
32 Đá dăm 1x2 m3 163.000 Tại Km7+500 Đường 10 xã Ngân Thủy
33 Đá dăm 2x4 m3 123.000 - nt -
34 Đá dăm 4x6 m3 114.000 - nt -
35 Đá hộc xanh m3 91.000 - nt -
36 Đá dăm 1x2 m3 170.000 Tại mỏ Lèn Con, Khe Ngang - Quảng Ninh
37 Đá dăm 2x4 m3 141.000 - nt -
38 Đá dăm 4x6 m3 132.000 - nt -
39 Đá hộc xanh m3 100.000 - nt -
40 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Phúc Trạch - Bố Trạch
41 Đá dăm 2x4 m3 150.000 - nt -
42 Đá dăm 4x6 m3 145.000 - nt -
43 Đá hộc xanh m3 90.000 - nt -
44 Đá Base A (cấp phối đá dăm loại 1) m3 140.000 - nt -
45 Đá Base B (cấp phối đá dăm loại 2) m3 130.000 - nt -
46 Đá dăm 0,5x1 m3 127.000 Tại Tiến Hóa- Tuyên Hóa
47 Đá dăm 1x2 m3 170.000 - nt -
48 Đá dăm 2x4 m3 155.000 - nt -
49 Đá dăm 4x6 m3 148.000 - nt -
50 Đá hộc xanh TC m3 110.000 - nt -
51 Đá Base (cấp phối loại 1) m3 115.000 - nt -
52 Đá Base (cấp phối loại 2) m3 105.000 - nt -
53 Đá dăm 0.5x1 m3 127.000 Tại mỏ Lèn Cụt Tai xã Quảng Tiên - Q.Trạch
54 Đá dăm 4x6 m3 148.000 - nt -
55 Đá hộc xanh TC m3 110.000 - nt -
56 Đá dăm 1x2 m3 160.000 Tại Thuận Hóa - Tuyên Hóa
57 Đá dăm 2x4 m3 140.000 - nt -
58 Đá dăm 4x6 m3 130.000 - nt -
59 §¸ héc xanh TC m3 81.900 - nt -
60 Đá dăm 1x2 m3 150.000 Tại Đồng Hóa - Tuyên Hóa
61 Đá dăm 2x4 m3 142.000 - nt -
62 Đá dăm 4x6 m3 131.000 - nt -
63 Đá hộc xanh TC m3 90.000 - nt -
IV Gạch xây dựng      
64 Gạch tuynel 2 lỗ (6,5x10,5x22) viên 954,5 Tại Công ty 1-5
65 Gạch tuynel 4 lỗ (10,5x10,5x22) viên 1.454,6 - nt -
66 Gạch tuynel 6 lỗ (10,5x15x22) viên 2.272,7 - nt -
67 Gạch tuynel 6 lỗ ½ (10,5x15x22) viên 1.363,6 - nt -
68 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.818,2 - nt -
69 Gạch tuynel 2 lỗ (6x10x21) viên 836 Tại Cầu 4
70 Gạch tuynel 4 lỗ (10x10x21) viên 1.363 - nt -
71 Gạch tuynel 6 lỗ (10x15x21) viên 2.136 - nt -
72 Gạch đặc tuynel loại A viên 1.727 - nt -
V Gạch, ốp lát      
V.1 Gạch men Cosevco     Tại Đồng Hới và TT các huyện
73 Loại A1 KT 40x40cm nhóm I: T478, T464, T470, D481, D491, D01, D11, D12, D21, D24, D25, D28 m2 68.000 - nt -
74 Loại A KT 40x40cm nhóm I: T478, T464, T470, D481, D491, D01, D11, D12, D21, D24, D25, D28 m2 65.000 - nt -
75 Loại B KT 40x40cm nhóm I: T478, T464, T470, D481, D491, D01, D11, D12, D21, D24, D25, D28 m2 61.000 - nt -
76 Loại A1 KT 40x40cm nhóm II: T490, T472, D18, D19, D20, D22, D23, D26, D27, D32, D09 m2 70.000 - nt -
77 Loại A KT 40x40 cm nhóm II: T490, T472, D18, D19, D20, D22, D23, D26, D27, D32, D09 m2 67.000 - nt -
78 Loại B KT 40x40cm nhóm II: T490, T472, D18, D19, D20, D22, D23, D26, D27, D32, D09 m2 61.000 - nt -
79 Loại A1 KT 40x40cm nhóm III: D29, D30, D31 m2 72.000 - nt -
80 Loại A KT 40x40cm nhóm III: D29, D30, D31 m2 69.000 - nt -
81 Loại B KT 40x40cm nhóm III: D29, D30, D31 m2 61.000 - nt -
82 Loại A1 màu đỏ boóc đô KT 40x40cm: D08 m2 92.000 - nt -
83 Loại A màu đỏ boóc đô KT 40x40cm: D08 m2 89.000 - nt -
84 Loại B màu đỏ boóc đô KT 40x40cm: D08 m2 85.000 - nt -
85 Gạch lát sân vườn loại A1: S01, S02, S04, S06, S07, S08, S09 m2 82.000 - nt -
86 Gạch lát sân vườn loại A: S01, S02, S04, S06, S07, S08, S09 m2 79.000 - nt -
87 Gạch lát sân vườn loại B: S01, S02, S04, S06, S07, S08, S09 m2 75.000 - nt -
88 Gạch lát sân vườn loại A1: S05 m2 62.000 - nt -
89 Gạch lát sân vườn loại A: S05 m2 59.000 - nt -
90 Loại A1 KT 50x50cm nhóm màu thường: D517, D518, D519, D520, D521, D522, D523 m2 84.000 - nt -
91 Loại A KT 50x50cm nhóm màu thường: D517, D518, D519, D520, D521, D522, D523 m2 78.000 - nt -
92 Loại B KT 50x50cm nhóm màu thường: D517, D518, D519, D520, D521, D522, D523 m2 65.000 - nt -
93 Loại A1 KT 50x50cm nhóm vân gỗ: D524, D525, D526 m2 87.000 - nt -
94 Loại A KT 50x50cm nhóm vân gỗ: D524, D525, D526 m2 81.000 - nt -
95 Loại B KT 50x50cm nhóm vân gỗ: D524, D525, D526 m2 65.000 - nt -
V.2 Gạch lát Viglacera     Tại Đồng Hới và TT các huyện
96 Gạch lát Ceramic Viglacera 500x500 (Loại G501 … G508;H502; M503 … M506; M509 … M512; V504 … V507; V514 … V522) m2 114.500 - nt -
97 Gạch lát Ceramic Viglacera 500x500 (Loại V523, V525 … V528; M507) m2 120.000 - nt -
98 Gạch lát Ceramic Viglacera 400x400 (Loại G402, 403,407; H401,402,404,406,416;  M405, 406,414…417; V401…406;V408,409) m2 90.000 - nt -
99 Gạch lát Ceramic Viglacera 400x400 (Loại M423, 424) m2 93.600 - nt -
100 Gạch lát Ceramic Viglacera 400x400 (Loại Teracotta: D401,402,403) m2 120.000 - nt -
101 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu 600x600 bóng (B01,B02) m2 154.500 - nt -
102 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu 600x600 bóng (B14,B32) m2 222.000 - nt -
103 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 600x600 (M01, 02,15,42,45) m2 180.000 - nt -
104 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 500x500 (M01, 02,12,15,42) m2 173.000 - nt -
105 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 400x400 (M01, 02,12) m2 135.000 - nt -
106 Gạch lát Granit Viglacera muối tiêu phủ men 400x400 (M15,42,45) m2 144.000 - nt -
107 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (PM07, 33,34,46,52;QN2502, 2504;N2503,2506) A1 m2 86.000 - nt -
108 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (PM07, 33,34,46,52;QN2502, 2504;N2503,2506) A2 m2 80.000 - nt -
109 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (EN2501 … EN2504) A1 m2 81.000 - nt -
110 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 25x25 (EN2501 … EN2504) A2 m2 73.000 - nt -
111 Gạch men chống trơn Viglacera Thăng Long 30x30 m2 101.000 - nt -
112 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ loại A1 m2 150.000 - nt -
113 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ loại A2 m2 139.000 - nt -
114 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu kem vàng, kem trắng A1 m2 162.000 - nt -
115 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu kem vàng, kem trắng A2 m2 147.000 - nt -
116 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ đậm loại A1 m2 171.000 - nt -
117 Gạch lát nền Hạ Long 500x500 màu đỏ đậm loại A2 m2 157.000 - nt -
118 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ loại A1 m2 137.000 - nt -
119 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ loại A2 m2 121.700 - nt -
120 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A1 m2 147.000 - nt -
121 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A2 m2 132.000 - nt -
122 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ đậm A1 m2 156.000 - nt -
123 Gạch lát nền Hạ Long 400x400 màu đỏ đậm A2 m2 141.000 - nt -
124 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ A1 m2 107.000 - nt -
125 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ A2 m2 94.000 - nt -
126 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A1 m2 118.000 - nt -
127 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu kem vàng, kem trắng, xám, cà phê A2 m2 102.000 - nt -
128 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ đậm A1 m2 126.500 - nt -
129 Gạch lát nền Hạ Long 300x300 màu đỏ đậm A2 m2 112.000 - nt -
130 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ  A1 m2 105.000 - nt -
131 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ  A2 m2 89.000 - nt -
132 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu kem vàng, kem trắng A1 m2 114.000 - nt -
133 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu kem vàng, kem trắng A2 m2 99.000 - nt -
134 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ đậm A1 m2 124.000 - nt -
135 Gạch lát nền Hạ Long 200x200, 200x250, 250x250 màu đỏ đậm A2 m2 109.000 - nt -
136 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ, kem vàng, kem trắng A1 m2 97.700 - nt -
137 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ, kem vàng, kem trắng A2 m2 83.400 - nt -
138 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ đậm A1 m2 107.500 - nt -
139 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu đỏ đậm A2 m2 93.000 - nt -
140 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu cà phê A1 m2 114.000 - nt -
141 Gạch ốp tường Hạ Long 60x240 màu cà phê A2 m2 99.000 - nt -
142 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A1 viªn 19.500 - nt -
143 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A2 viªn 18.400 - nt -
144 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ đậm A1 viªn 22.000 - nt -
145 Gạch ốp chân tường Hạ Long 300x100 đỏ đậm A2 viªn 20.000 - nt -
146 Gạch ốp chân tường Hạ Long 400x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A1 viªn 21.000 - nt -
147 Gạch ốp chân tường Hạ Long 400x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A2 viªn 20.000 - nt -
148 Gạch ốp chân tường 400x100 đỏ đậm A1 viªn 24.000 - nt -
149 Gạch ốp chân tường 400x100 đỏ đậm A2 viªn 22.000 - nt -
150 Gạch ốp chân tường Hạ Long 500x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A1 viªn 24.000 - nt -
151 Gạch ốp chân tường Hạ Long 500x100 đỏ, kem vàng, kem trắng A2 viªn 21.000 - nt -
152 Gạch ốp chân tường 500x100 đỏ đậm A1 viªn 26.000 - nt -
153 Gạch ốp chân tường 500x100 đỏ đậm A2 viªn 23.500 - nt -
V.3 Gạch lát Granit Thạch Bàn     Tại Đồng Hới và TT các huyện
154 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng mờ (MMT40- 001-028) m2 131.800 - nt -
155 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng mờ (MMT40- 014) m2 148.200 - nt -
156 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng mờ (MMT40- 043) m2 171.000 - nt -
157 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng mờ (MMT40- 010) m2 178.200 - nt -
158 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm sÇn muèi tiªu, chèng tr¬n tr­ît (MSK40- 028) m2 141.000 - nt -
159 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng kính (BMT40-001- 028) m2 190.000 - nt -
160 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng kính (BMT40- 014) m2 206.400 - nt -
161 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng kính (BMT40- 043) m2 228.200 - nt -
162 Gạch Granit Thạch Bàn 40x40cm bóng kính (BMT40- 010) m2 242.700 - nt -
163 Gạch Granit Thạch Bàn mặt sần giả đá 40x40cm (MSF 104, 105, 122, 123, 127, 129, 131, 134) m2 161.800 - nt -
164 Gạch Granit Thạch Bàn 50x50cm bóng mờ (MMT50- 001, MMT50-028) m2 144.500 - nt -
165 Gạch Granit Thạch Bàn 50x50cm bóng mờ (MMT50- 014) m2 159.000 - nt -
166 Gạch Granit Thạch Bàn 50x50cm bóng mờ (MMT50- 043) m2 185.500 - nt -
167 Gạch Granit Thạch Bàn 50x50cm bóng mờ (MMT50- 010) m2 192.700 - nt -
168 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng mờ (MMT60- 001, MMT60-028) m2 171.800 - nt -
169 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng mờ (MMT60- 014) m2 185.400 - nt -
170 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng mờ (MMT60- 043) m2 217.200 - nt -
171 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng mờ (MMT60- 010) m2 225.400 - nt -
172 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng kính (BMT60- 001, BMT60-028) m2 230.000 - nt -
173 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng kính (BMT60-014) m2 261.800 - nt -
174 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng kính (BMT60-043) m2 208.200 - nt -
175 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm bóng kính (BMT60- 010) m2 286.300 - nt -
176 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm hạt mịn, sản phẩm CN Nano & Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 604; 605; 606; 608; 609; 618) m2 282.700 - nt -
177 Gạch Granit Thạch Bàn 60x60cm vân đá, sản phẩm CN Nano & Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 612, 616, 621, 625, 626; 629) m2 308.200 - nt -
178 Gạch Granit Thạch Bàn 80x80cm hạt mịn, sản phẩm CN Nano & Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 801; 805) m2 371.800 - nt -
179 Gạch Granit Thạch Bàn 80x80cm vân đá, sản phẩm CN Nano & Nanova - Siêu bóng, chống bám bẩn (BDN: 812, 816, 821, 826) m2 388.200  - nt -
180 Giá bán sản phẩm Gạch Granit Thạch Bàn loại A2: Mờ A2=90% loại A1, Bóng A2=85% loại A1 m2   - nt -
VI Nhựa đường      
181 Nhựa Bitum kg 9.800 Tại Đồng Hới và TT các huyện
182 Nhựa đường Petrolimex 60/70 đặc nóng kg 16.400 Tại Đà Nẵng
183 Nhựa đường Petrolimex 60/70 phuy kg 17.600 - nt -
184 Nhựa đường nhủ tương (CCS 1) kg 13.300 - nt -
185 Nhựa đường nhủ tương Polime (CCS 1P) kg 26.100 - nt -
VII Vật liệu bao che      
186 Ngói máy 22v/m2 viên 3.600 Tại Cầu 4
187 Ngói úp nóc viên 9.000 - nt -
188 Ngói máy Hạ Long 22v/m2 loại A1 viên 10.500 Tại Đồng Hới và TT các huyện
189 Ngói máy Hạ Long 22v/m2 loại A2 viên 9.000 - nt -
190 Ngói úp nóc Hạ Long  A1 viên 20.500 - nt -
191 Ngói úp nóc Hạ Long  A2 viên 18.000 - nt -
192 Ngói máy Đồng Nai 22v/m2 viên 7.000 - nt -
193 Ngói úp nóc Đồng Nai viên 19.000 - nt -
194 Tôn màu ngói Danitol dày 0,37 mm m2 81.000 - nt -
195 Tôn màu ngói Danitol dày 0,42 mm m2 91.000 - nt -
196 Tôn sóng màu Danitol dày 0,37 mm m2 79.000 - nt -
197 Tôn sóng màu Danitol dày 0,42 mm m2 88.000 - nt -
VIII Thép xây dựng     Tại Đồng Hới và TT các huyện
198 Thép dập hộp, U xà gồ (mạ kẽm) kg 18.000 - nt -
199 Thép hình cạnh ³ 50 mm kg 14.200 - nt -
200 Thép hình cạnh < 50 mm kg 14.500 - nt -
201 Thép tấm dày ≤ 6 mm kg 14.500 - nt -
202 Thép tròn CT3 fi 6,8 (Việt – Hàn) kg 15.000 - nt -
203 Thép tròn CT5 fi ≤ 18 (Việt – Hàn) kg 14.500 - nt -
204 Thép tròn CT5 fi > 18 (Việt – Hàn) kg 14.200 - nt -
IX Gỗ xây dựng các loại     Tại Đồng Hới và TT các huyện
205 Gỗ chống m3 2.950.000 - nt -
206 Gỗ Dỗi xẻ hộp m3 12.000.000 - nt -
207 Gỗ Dỗi xẻ ván m3 15.000.000 - nt -
208 Gỗ đà nẹp m3 3.350.000 - nt -
209 Gỗ Gõ xẻ hộp m3 19.000.000 - nt -
210 Gỗ Gõ xẻ ván m3 25.000.000 - nt -
211 Gỗ Huyệng xẻ hộp m3 9.500.000 - nt -
212 Gỗ Huyệng xẻ ván m3 12.000.000 - nt -
213 Gỗ Lim xẻ hộp m3 23.500.000 - nt -
214 Gỗ Lim xẻ ván m3 31.000.000 - nt -
215 Gỗ N3 xẻ hộp m3 7.700.000 - nt -
216 Gỗ N3 xẻ ván m3 10.000.000 - nt -
217 Gỗ N4 xẻ hộp m3 4.700.000 - nt -
218 Gỗ N4 xẻ ván m3 5.900.000 - nt -
219 Gỗ N5 xẻ hộp m3 4.500.000 - nt -
220 Gỗ N5 xẻ ván m3 5.700.000 - nt -
221 Gỗ N6-7-8 xẻ hộp m3 3.300.000 - nt -
222 Gỗ N6-7-8 xẻ ván m3 3.900.000 - nt -
223 Gỗ ván (Cốp pha) m3 3.900.000 - nt -
224 Gỗ ván cầu công tác m3 3.300.000 - nt -
X Nhiên liệu     Tại Đồng Hới và TT các huyện
225 Điện kwh 1.437 - nt -
226 Xăng M92 lít 21.627 - nt -
227 Xăng M95 lít 22.091 - nt -
228 Dầu Diezel 0,05S lít 19.572,7 - nt -
XI Kính xây dựng     Tại Đồng Hới và TT các huyện
229 Kính màu dày 5mm m2 130.000 - nt -
230 Kính trắng dày 5mm m2 115.000 - nt -
XII Cửa gỗ các loại     Tại Đồng Hới và TT các huyện
231 Cửa đi chớp 1 cánh gỗ N2 m2 2.405.000 - nt -
232 Cửa đi chớp 1 cánh gỗ N3 m2 1.443.000 - nt -
233 Cửa đi chớp 2 cánh gỗ N2 m2 2.334.000 - nt -
234 Cửa đi chớp 2 cánh gỗ N3 m2 1.370.000 - nt -
235 Cửa đi kính khung nhôm Đài Loan m2 570.000 - nt -
236 Cửa đi kính khung nhôm Quảng Bình m2 540.000 - nt -
237 Cửa đi panô 1 cánh gỗ N2 m2 2.251.000 - nt -
238 Cửa đi panô 1 cánh gỗ N3 m2 1.370.000 - nt -
239 Cửa đi panô 2 cánh gỗ N2 m2 2.179.000 - nt -
240 Cửa đi panô 2 cánh gỗ N3 m2 1.285.000 - nt -
241 Cửa đi panô kính 1 cánh gỗ N2 m2 1.818.000 - nt -
242 Cửa đi panô kính 1 cánh gỗ N3 m2 1.142.000 - nt -
243 Cửa đi panô kính 2 cánh gỗ N2 m2 1.748.000 - nt -
244 Cửa đi panô kính 2 cánh gỗ N3 m2 1.071.000 - nt -
245 Cửa sắt cổng loại 1 m2 570.000 - nt -
246 Cửa sắt cổng loại 2 m2 470.000 - nt -
247 Cửa sắt xếp bọc tôn loại 1 m2 410.000 - nt -
248 Cửa sắt xếp bọc tôn loại 2 m2 380.000 - nt -
249 Cửa sổ chớp 1 cánh gỗ N2 m2 1.869.000 - nt -
250 Cửa sổ chớp 1 cánh gỗ N3 m2 1.213.000 - nt -
251 Cửa sổ chớp 2 cánh gỗ N2 m2 1.798.000 - nt -
252 Cửa sổ chớp 2 cánh gỗ N3 m2 1.141.000 - nt -
253 Cửa sổ chớp 4 cánh gỗ N2 m2 1.798.000 - nt -
254 Cửa sổ chớp 4 cánh gỗ N3 m2 1.141.000 - nt -
255 Cửa sổ kính 1 cánh gỗ N2 m2 1.402.000 - nt -
256 Cửa sổ kính 1 cánh gỗ N3 m2 999.000 - nt -
257 Cửa sổ kính 2 cánh gỗ N2 m2 1.402.000 - nt -
258 Cửa sổ kính 2 cánh gỗ N3 m2 857.000 - nt -
259 Cửa sổ kính 4 cánh gỗ N2 m2 1.402.000 - nt -
260 Cửa sổ kính 4 cánh gỗ N3 m2 857.000 - nt -
261 Cửa sổ kính khung nhôm Đài Loan m2 500.000 - nt -
262 Cửa sổ kính khung nhôm Quảng Bình m2 470.000 - nt -
263 Cửa sổ panô kính 1 cánh gỗ N2 m2 1.798.000 - nt -
264 Cửa sổ panô kính 1 cánh gỗ N3 m2 1.140.000 - nt -
265 Cửa sổ panô kính 2 cánh gỗ N2 m2 1.727.000 - nt -
266 Cửa sổ panô kính 2 cánh gỗ N3 m2 1.067.000 - nt -
267 Cửa sổ panô kính 4 cánh gỗ N2 m2 1.727.000 - nt -
268 Cửa sổ panô kính 4 cánh gỗ N3 m2 1.067.000 - nt -
XIII Sạn các loại      
269 Sạn lựa 1x2 m3 130.000 Tại Quán Hàu
270 Sạn lựa 2x4 m3 110.000 - nt -
271 Sạn ngang 4x6 m3 90.000 - nt -
272 Sạn lựa 1x2 m3 110.000 Tại Mỹ Thủy
273 Sạn lựa 2x4 m3 90.000 - nt -
274 Sạn ngang 4x6 m3 70.000 - nt -
275 Sạn lựa 1x2 m3 110.000 Tại Bố Trạch, Quảng Trạch, Tuyên Hóa, Minh Hóa
276 Sạn lựa 2x4 m3 90.000 - nt -
277 Sạn ngang 4x6 m3 70.000 - nt -
XIV Bê tông thương phẩm – Công ty TNHH TV&XD Tiến Phát     Tại khu CNTB Đồng Hới
278 BTTP M200- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 996.600 - nt -
279 BTTP M250- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.062.500 - nt -
280 BTTP M300- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.131.000 - nt -
281 BTTP M350- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.210.500 - nt -
282 BTTP M400- XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 14-17cm, Dmax=20mm m3 1.234.000 - nt -
283 Vận chuyển bê tông trong phạm vi TP.Đồng Hới (<=4km) m3 80.000 - nt -
284 Vận chuyển bê tông cho 1 km tiếp theo (ngoài phạm vi TP.Đồng Hới) m3 10.000 - nt -
295 Bơm bê tông tự hành m3 120.000 - nt -

Nguồn: Sở Tài chính

 

Thông báo mới

VB mới

Chủ tịch HCM và đại tướng Võ Nguyên Giáp

Thông tin tuyên truyền (PBPL ... DVC)

Footer Quảng Bình

Lượt truy cập